trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0104779687
ベトナム語名称 trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng
住所 P501-502 nhà E1 Khu NGĐ Trung Tự, số 06 Đặng Văn Ngữ, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN KHẮC HÙNG
事業登録証の交付日 10/12/2009
営業開始日 28/06/2010
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 14:26

事業分野

M HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng に関するよくあるご質問

trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng はどのような事業分野で活動していますか?
trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng の主要な事業分野は HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ(事業分野コード M)。
trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng は現在も活動していますか?
trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng(納税者番号 0104779687)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0104779687 の情報は、いつ更新されますか?
trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng のデータは、19/09/2026 14:26 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng の代表者は誰ですか?
trung tâm nghiên cứu môi trường và cộng đồng の 代表者 は NGUYỄN KHẮC HÙNG です(納税者番号 0104779687 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0104779687 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104779687 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0477968 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Kim Liên の事業者統計

4,017 事業者総数
1,625 営業中
2,380 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,392
建設業 403
専門・科学・技術サービス業 376
製造業 371
管理・補助的経済活動 317
その他のサービス業 216

法的形態別

有限責任会社 2,216
株式会社 1,514
一人有限責任会社 80
個人企業 48
センター(公共事業・サービス) 22
駐在員事務所 17

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,622
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,210
登録住所で営業していない 826
一時休業中 233
活動停止、税務コード失効手続き完了 111
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "NGUYỄN KHẮC HÙNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 82 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ HẠ TẦNG CPL GREEN

納税者番号: 0111524136
Tầng 12, Tòa nhà Vinafor, 127 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD FASHION VINTAGE

納税者番号: 0319513655
79 Lê Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALAN HOLDINGS

納税者番号: 0111403540
Số nhà 16B, ngõ 99/110/85 phố Định Công Hạ, Tổ 18, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ HÙNG MAI

納税者番号: 0111385877
Số 29, Ngõ 30, Thôn 1, Làng Hương Ngải, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GÓC HẢI SẢN

納税者番号: 3604078942
Số 520/2, khu phố 19, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÂNG CẤP VÀ SỬA CHỮA HÙNG NGUYỄN

納税者番号: 1801788948
36 Nguyễn Chánh, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHẦN MỀM SEA CODING

納税者番号: 0111043150
Nhà Số 18 Khu Anh Đào, Đường Số 10 KĐT Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÙNG MẠNH 86

納税者番号: 1102092717
Số 11 Ắp 2, Xã Vĩnh Công, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁCH SẠN VÀ DU LỊCH H&D

納税者番号: 0202281794
Tổ dân phố 5 (tại nhà Bà Nguyễn Vũ Thùy Dương), Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG NỘI THẤT HOA HÙNG

納税者番号: 5500655444
Số Nhà 593, Tiểu Khu 19, Xã Mai Sơn, Sơn La, Việt Nam.