Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An

登録住所で営業していない
納税者番号 0104386781
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An
住所 Số 22 Phố Hàng chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn thị việt Hà
事業登録証の交付日 19/01/2010
営業開始日 02/02/2010
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 08/09/2026 17:17
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

C32900 他に分類されないその他の製造業

Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An、納税者番号 0104386781、住所 Số 22 Phố Hàng chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An の本店所在地は Số 22 Phố Hàng chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hai Bà Trưng、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An の納税者番号は 0104386781(02/02/2010 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An の主要な事業分野は Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード C32900)。
Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần thiết bị vui chơi giải trí Minh An(納税者番号 0104386781)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(08/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hai Bà Trưng の事業者統計

4,559 事業者総数
1,884 営業中
2,657 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,490
管理・補助的経済活動 403
専門・科学・技術サービス業 392
製造業 386
建設業 293
その他のサービス業 228

法的形態別

有限責任会社 2,627
株式会社 1,507
一人有限責任会社 99
個人企業 53
未分類 43
センター(公共事業・サービス) 39

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,859
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,387
登録住所で営業していない 913
一時休業中 260
活動停止、税務コード失効手続き完了 97
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 25

法定代表者が "Nguyễn thị việt Hà" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 66 件です

CÔNG TY TNHH TH ELITE ADVISORY

納税者番号: 0319676466
Số 14 (Tầng 1) Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÊ TÔNG HÀ ANH

納税者番号: 2601158267
Số 26, Đường Lê Đồng, Phường Vân Phú, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SMARTFIN VIỆT NAM

納税者番号: 0111447562
B1-BT1, Khu đô thị mới Hạ Đình, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH GAS VIỆT HÀ

納税者番号: 4601664108
TDP Trung Tâm, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam.

Đảng uỷ xã Thượng Đức

納税者番号: 3002295611
Thôn Cao Thắng, Xã Thượng Đức, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LÂM TIẾN

納税者番号: 2500744152
Số 45A, đường Lê Ngọc Chinh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VITAXCEL

納税者番号: 0319013853
11 Phạm Thận Duật, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT HÀ PHÁT VN

納税者番号: 3703323306
Số 83, Tổ 2, Khu phố 6, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN ĐẠT METAL

納税者番号: 0111026684
Số 31, Ngõ 142, Phố Nguyễn Đình Hoàn, Tổ 24, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm phục vụ hành chính công - Chi nhánh số 4

納税者番号: 0111000647
Số 8 ngõ 6 phố Bùi Huy Bích, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.