Công ty TNHH truyền thông KRAB

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0104272128
ベトナム語名称 Công ty TNHH truyền thông KRAB
住所 Số 1 ngách 95/28 phố Vũ xuân thiều, Phường Phúc Lợi(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phùng Trung Kiên
事業登録証の交付日 26/11/2009
営業開始日 26/12/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 08/09/2026 21:48

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty TNHH truyền thông KRAB に関するよくあるご質問

納税者番号 0104272128 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104272128 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0427212 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH truyền thông KRAB 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH truyền thông KRAB、納税者番号 0104272128、住所 Số 1 ngách 95/28 phố Vũ xuân thiều, Phường Phúc Lợi(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH truyền thông KRAB の住所はどこですか?
Công ty TNHH truyền thông KRAB の本店所在地は Số 1 ngách 95/28 phố Vũ xuân thiều, Phường Phúc Lợi(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Phúc Lợi、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH truyền thông KRAB の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH truyền thông KRAB の納税者番号は 0104272128(26/12/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH truyền thông KRAB はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH truyền thông KRAB の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。

Phường Phúc Lợi の事業者統計

1,881 事業者総数
1,051 営業中
825 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 613
製造業 263
建設業 202
専門・科学・技術サービス業 164
管理・補助的経済活動 116
運輸業・倉庫業 88

法的形態別

有限責任会社 1,126
株式会社 681
一人有限責任会社 32
個人企業 10
学校・教育機関 8
未分類 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,050
登録住所で営業していない 383
活動停止、税務コード失効手続き未完了 258
一時休業中 100
活動停止、税務コード失効手続き完了 84
登録住所での営業状況を確認中 3

法定代表者が "Phùng Trung Kiên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH MAY VÀ THƯƠNG MẠI PHÙNG ANH

納税者番号: 2601136425
Khu Văn Phú, Xã Tây Cốc, Phú Thọ, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy xã Định Hóa

納税者番号: 4601641333
xóm Trung Tâm, Xã Định Hóa, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG DKD

納税者番号: 1001303270
Số nhà 73, đường Nguyễn Trãi, Tổ dân phố số 13, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TKD 79

納税者番号: 2400934343
Số 154 đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG NEW WAY

納税者番号: 0109908897
Số 225B Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT AN VINA

納税者番号: 2500616104
Số nhà 55B, Ngõ 18, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TUẤN PHÁT

納税者番号: 0313305641
C7 Phạm Hùng 38L4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Thời Trang Đông Uy

納税者番号: 0305689761
115 Trương Định, P.07, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công an xã Khai Trung

納税者番号: 5200947774
Thôn Giáp Luồng, Xã Tân Lĩnh, Lào Cai, Việt Nam.

Ban QLDA Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất Quảng Ninh

納税者番号: 3100477264
Thôn Trung Trinh, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.