Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0104238053
ベトナム語名称 Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
住所 Tầng 26-115 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thanh Hải
事業登録証の交付日 01/09/2009
営業開始日 05/11/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 02:00

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử に関するよくあるご質問

Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử の代表者は誰ですか?
Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử の 代表者 は Nguyễn Thanh Hải です(納税者番号 0104238053 に紐づく税務登録情報による)。
Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử の住所はどこですか?
Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử の本店所在地は Tầng 26-115 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Yên Hoà、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử は現在も活動していますか?
Trung tâm Đo kiểm phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử(納税者番号 0104238053)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0104238053 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104238053 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0423805 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Yên Hoà の事業者統計

9,179 事業者総数
4,198 営業中
4,883 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,535
専門・科学・技術サービス業 977
建設業 921
管理・補助的経済活動 692
情報通信業 605
製造業 602

法的形態別

有限責任会社 4,812
株式会社 3,910
一人有限責任会社 143
駐在員事務所 81
センター(公共事業・サービス) 43
未分類 43

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,187
登録住所で営業していない 2,138
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,667
一時休業中 557
活動停止、税務コード失効手続き完了 521
登録住所での営業状況を確認中 88

法定代表者が "Nguyễn Thanh Hải" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,073 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI KEN

納税者番号: 3604128840
244, Ấp Tam An, Xã An Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TMDL CƯỜNG THỊNH PHÁT

納税者番号: 0700929100
Số 39 đường Nguyễn Du, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THUẬN PHÁT

納税者番号: 0319715193
D16/23/56, tổ 19, ấp 46, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KATO SHEET METAL VIỆT NAM

納税者番号: 3703513071
Số 40/3, Đường Đại lộ Bình Dương, Tổ 3, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BA THANH NHA TRANG

納税者番号: 4202066498
Số 09, Quốc lộ 1, Xã Diên Điền, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV TH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP THANH HẢI

納税者番号: 0901251175
Nhà riêng Đỗ Minh Thiên, Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ THÀNH LONG - ĐỒNG NAI

納税者番号: 3604120376
C5 Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC DUOSEASON

納税者番号: 3703507913
407, Huỳnh Thị Hiếu, Khu phố Tân An 3, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HẢI ĐĂNG

納税者番号: 2301418355
Số 16 đường Nguyễn Tri Phương, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI ANH COFFEE

納税者番号: 5500687284
tổ 8, Phường Chiềng Cơi, Sơn La, Việt Nam.