Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0104220793
ベトナム語名称 Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng
住所 Lô CN 27A, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đào Thị Hồng Vân
営業開始日 23/10/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 04:57

事業分野

J61 電気通信業

Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng に関するよくあるご質問

Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng の住所はどこですか?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng の本店所在地は Lô CN 27A, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Hoà Lạc、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng、納税者番号 0104220793、住所 Lô CN 27A, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0104220793 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104220793 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0422079 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng の代表者は誰ですか?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng の 代表者 は Đào Thị Hồng Vân です(納税者番号 0104220793 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0104220793 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Công nghệ thông tin và Giám sát an ninh mạng のデータは、17/09/2026 04:57 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。

Xã Hoà Lạc の事業者統計

296 事業者総数
171 営業中
123 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

製造業 69
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 59
建設業 44
不動産業 19
宿泊業・飲食サービス業 18
管理・補助的経済活動 13

法的形態別

有限責任会社 162
株式会社 104
一人有限責任会社 7
学校・教育機関 6
センター(公共事業・サービス) 5
個人企業 3

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 171
登録住所で営業していない 60
活動停止、税務コード失効手続き未完了 36
一時休業中 19
活動停止、税務コード失効手続き完了 8
他の税務署へ移転(移転先の受理待ち) 1

法定代表者が "Đào Thị Hồng Vân" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN BEYOND INFINITY

納税者番号: 0317350010
Tầng 12 , Tháp A2, Viettel Tower, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRẠM NGHIÊN CỨU BIỂN NHA TRANG

納税者番号: 4201916079
Thôn Phước Hạ, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG VÂN SÀI GÒN

納税者番号: 0316312608
SH09 – 15 và SH09 – 16 thuộc khu 122 - 124, Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV HƯNG VÂN

納税者番号: 4601542847
Xóm Thái Sơn 2, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH STAREX VIỆT NAM

納税者番号: 0108439233
Số nhà 25, ngách 2/27, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH ĐĂNG VÂN

納税者番号: 0314243349
05 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thời Trang Hồng Vân

納税者番号: 2901428958
Quầy số 19 GS, tầng 1, Siêu thị BigC, số 02 đường Quang Trun, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ PHÚC KHANG

納税者番号: 0309347670
30A Đường 14A Khu phố 5, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Cty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ - Vận Tải Kiệt Phong

納税者番号: 0306398349
205/29A5 Tân Hòa Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Trung tâm chăm sóc người cao tuổi Nghệ An

納税者番号: 2901622673
Đường 20, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.