Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0104167853
ベトナム語名称 Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC
住所 Lô 68 đường Trung Yên 12, phường Yên Hòa, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Anh Thu
事業登録証の交付日 17/09/2009
営業開始日 17/09/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 14/06/2026 13:18

事業分野

F43 職別工事業

Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC に関するよくあるご質問

Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC の主要な事業分野は Hoạt động xây dựng chuyên dụng.(事業分野コード F43)。
Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC の 代表者 は Phạm Anh Thu です(納税者番号 0104167853 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC の住所はどこですか?
Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC の本店所在地は Lô 68 đường Trung Yên 12, phường Yên Hòa, , TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Yên Hoà、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC は現在も活動していますか?
Công ty TNHH nguồn nhân lực và dịch vụ MBC(納税者番号 0104167853)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(14/06/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0104167853 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104167853 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0416785 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Yên Hoà の事業者統計

9,179 事業者総数
4,198 営業中
4,883 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,535
専門・科学・技術サービス業 977
建設業 921
管理・補助的経済活動 692
情報通信業 605
製造業 602

法的形態別

有限責任会社 4,812
株式会社 3,910
一人有限責任会社 143
駐在員事務所 81
センター(公共事業・サービス) 43
未分類 43

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,187
登録住所で営業していない 2,138
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,667
一時休業中 557
活動停止、税務コード失効手続き完了 521
登録住所での営業状況を確認中 88

法定代表者が "Phạm Anh Thu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 37 件です

CÔNG TY TNHH MOKI VIỆT NAM

納税者番号: 3703518633
Số HP 6-1J, Khu đô thị Midori Park Haruka, Khu Phố 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG AN THƯ

納税者番号: 0111449753
Tầng 3 Số nhà 137 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAM THỂ FNB

納税者番号: 0319262306
Tầng 1, 17/3 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KUNZANG SKILLS HUB

納税者番号: 0111208148
Số 79 Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI KIM NGUYÊN PHÚ

納税者番号: 1301152784
151/4F, ấp An Thạnh A, Phường An Hội, Vĩnh Long, Việt Nam.

Ủy ban Mặt Trận Tổ Quốc Việt Nam xã Đại Sơn

納税者番号: 0801460880
thôn Mỗ Đoạn, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHẠM NGỌC MY

納税者番号: 0402243330
Lô 32 khu B2-9, Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài – Khu vực tiếp giáp về phía Tây Bắc đường Nguyễn Lương Bằng đến cầu Nam Ô, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN MINH KHANG

納税者番号: 0110737773
Số 56 ngõ 72 đường Cầu Noi, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN DƯỢC MEDICAL

納税者番号: 0318400592
Số 268/7, Đường Lò Lu, Khu Phố Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC HOÀI

納税者番号: 0318299303
Số 22 Đường Trần Đại Nghĩa, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.