Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0104167268
ベトナム語名称 Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề
住所 Số 32 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN THỊ HƯƠNG
事業登録証の交付日 07/09/2009
営業開始日 18/09/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 18:18

事業分野

M72 研究開発業

Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề に関するよくあるご質問

Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề の納税者番号は何ですか?
Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề の納税者番号は 0104167268(18/09/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề の住所はどこですか?
Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề の本店所在地は Số 32 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hoàng Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề、納税者番号 0104167268、住所 Số 32 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0104167268 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104167268 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0416726 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề の代表者は誰ですか?
Trung tâm khoa học và công nghệ phát triển làng nghề の 代表者 は NGUYỄN THỊ HƯƠNG です(納税者番号 0104167268 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Hoàng Mai の事業者統計

4,421 事業者総数
2,283 営業中
2,104 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,615
製造業 577
建設業 522
専門・科学・技術サービス業 376
管理・補助的経済活動 262
運輸業・倉庫業 218

法的形態別

有限責任会社 2,692
株式会社 1,574
一人有限責任会社 76
個人企業 24
協同組合 11
駐在員事務所 10

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,282
登録住所で営業していない 976
活動停止、税務コード失効手続き未完了 766
一時休業中 279
活動停止、税務コード失効手続き完了 83
登録住所での営業状況を確認中 30

法定代表者が "NGUYỄN THỊ HƯƠNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 2,502 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRƯỜNG MẦM NON TƯƠNG LAI

納税者番号: 3703523707
93/86 Nguyễn Thị Minh Khai, tổ 1, khu phố Phú Hòa 9, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HD

納税者番号: 0111675329
Số 9 Đường Trục Chính Ngọc Trục, Thôn Đông Lỗ, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐẠT HƯƠNG

納税者番号: 0111670401
Số nhà 56, Thôn Khê Tang, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI HD PACK TECH VINA

納税者番号: 2301429149
KDC Phú Thọ, TDP Phú Bình, Phường Gia Bình, Thành phố Bắc Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH AN THỊNH PHÁT KINH BẮC

納税者番号: 2301427575
Thửa đất 23, Tờ bản đồ 50, Đường Hai Bà Trưng, Phường Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP CAB

納税者番号: 2902293527
139 Đường Lý Thường Kiệt, khối Quang Trung, Phường Tây Hiếu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN THỊNH AN

納税者番号: 0111644761
Số 52 đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHÂN SỰ CHIẾN LƯỢC HRJOB

納税者番号: 0319727569
The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH WOO INSIGHTS

納税者番号: 0319724462
Số 9 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI NGÂN HQ789

納税者番号: 0801507497
Thôn Đông Phú, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam.