Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam

営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)
納税者番号 0104030707
ベトナム語名称 Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam
住所 Tầng 5,nhà C,Bộ LĐ-TB&XH,37 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Minh Giang
営業開始日 06/07/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 10:54

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam に関するよくあるご質問

Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam の納税者番号は何ですか?
Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam の納税者番号は 0104030707(06/07/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam は現在も活動していますか?
Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam(納税者番号 0104030707)の状態は、直近の同期データによると NNT đang hoạt động (áp dụng cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chưa đủ thông tin đăng ký thuế) です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0104030707 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam のデータは、18/09/2026 10:54 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam の代表者は誰ですか?
Văn phòng UB quốc gia về người cao tuổi Việt Nam の 代表者 は Lê Minh Giang です(納税者番号 0104030707 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Hai Bà Trưng の事業者統計

4,559 事業者総数
1,884 営業中
2,657 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,490
管理・補助的経済活動 403
専門・科学・技術サービス業 392
製造業 386
建設業 293
その他のサービス業 228

法的形態別

有限責任会社 2,627
株式会社 1,507
一人有限責任会社 99
個人企業 53
未分類 43
センター(公共事業・サービス) 39

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,859
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,387
登録住所で営業していない 913
一時休業中 260
活動停止、税務コード失効手続き完了 97
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 25

法定代表者が "Lê Minh Giang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 18 件です

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ NGÂN HÀNG LÊ GIA VINA

納税者番号: 0110995982
Số 139 Phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỰA GIANG PHÁT

納税者番号: 2500716878
Thôn Giã Bàng 2, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THỊNH AN

納税者番号: 0110483448
Số 16/57 ngõ 12, Phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP MINH QUANG IDS

納税者番号: 0901140323
Lô CN4, Khu Công nghiệp Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH ĐÔNG DƯƠNG

納税者番号: 8661770531-001
Ấp Thường Thới, Xã Thường Phước, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ENVI BLUE ASIA

納税者番号: 0110164113
Số 25 ngõ 42 đường Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP MINH QUANG

納税者番号: 0101488898
Lô CN3, KCN Nguyên Khê, Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GH THĂNG LONG

納税者番号: 0109151832
23C, ngách 144/8, phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH LÊ KHANG

納税者番号: 3502400078
206 – 208 – 210 Phan Chu Trinh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ GIANG

納税者番号: 0314745236
84 Mai Văn Ngọc, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.