UBND Phường Trần Hưng Đạo

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0104010098
ベトナム語名称 UBND Phường Trần Hưng Đạo
住所 29 Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Đình Thu
会計年度末 31/12
データ更新日 23/09/2026 23:16

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

UBND Phường Trần Hưng Đạo に関するよくあるご質問

UBND Phường Trần Hưng Đạo はどのような事業分野で活動していますか?
UBND Phường Trần Hưng Đạo の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
UBND Phường Trần Hưng Đạo の代表者は誰ですか?
UBND Phường Trần Hưng Đạo の 代表者 は Nguyễn Đình Thu です(納税者番号 0104010098 に紐づく税務登録情報による)。
UBND Phường Trần Hưng Đạo の住所はどこですか?
UBND Phường Trần Hưng Đạo の本店所在地は 29 Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Cửa Nam、Hà Nội の管轄地域にあります。
UBND Phường Trần Hưng Đạo は現在も活動していますか?
UBND Phường Trần Hưng Đạo(納税者番号 0104010098)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(23/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0104010098 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104010098 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0401009 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cửa Nam の事業者統計

3,817 事業者総数
1,767 営業中
2,021 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 936
管理・補助的経済活動 436
専門・科学・技術サービス業 402
宿泊業・飲食サービス業 266
金融・銀行・保険業 258
製造業 250

法的形態別

有限責任会社 1,867
株式会社 1,317
駐在員事務所 130
未分類 87
一人有限責任会社 71
その他の国家機関 61

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,737
活動停止、税務コード失効手続き未完了 832
登録住所で営業していない 824
活動停止、税務コード失効手続き完了 184
一時休業中 181
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 30

法定代表者が "Nguyễn Đình Thu" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 34 件です

CÔNG TY TNHH MTV PHƯƠNG THƯ

納税者番号: 6001830325
Thôn Ea My, Xã Cư Pơng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BAMU VIỆT NAM

納税者番号: 0319091812
Khối Tháp TS2, Tầng 9, Phòng TS2.9.01, The Tresor, số 39-39B Bến Vân Đồn, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Văn Phòng HĐND - UBND Phường Hồng Hà

納税者番号: 0111121070-002
30 Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT WINDOW MIỀN TRUNG

納税者番号: 0402229336
K33/8 đường Cao Thắng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI LTH

納税者番号: 0110268440
Lô OV8-24, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, Tổ dân phố số 7, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN THY BÌNH ĐỊNH

納税者番号: 4101623657
Số 17/3 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TỔNG HỢP ĐỨC TIẾN

納税者番号: 5300808968
Tổ 5, Xã Bát Xát, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VƯỢNG PHÁT

納税者番号: 0202125241
Số 1/9/467 Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI

納税者番号: 0109054236
Số 74 Thôn Hàn, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ATHACO VIỆT NAM

納税者番号: 0108836167
Số nhà 16, ngõ 3 Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.