Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0104007095
ベトナム語名称 Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel
住所 52 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Thị Ngọc Mai
営業開始日 30/06/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 11/10/2026 03:03

事業分野

P85 教育

Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel に関するよくあるご質問

納税者番号 0104007095 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0104007095 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0400709 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel の代表者は誰ですか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel の 代表者 は Hoàng Thị Ngọc Mai です(納税者番号 0104007095 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0104007095 の情報は、いつ更新されますか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel のデータは、11/10/2026 03:03 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel は現在も活動していますか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel(納税者番号 0104007095)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel はどのような事業分野で活動していますか?
Trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Alfred Nobel の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。

Phường Láng の事業者統計

4,195 事業者総数
1,866 営業中
2,305 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,278
専門・科学・技術サービス業 487
建設業 382
管理・補助的経済活動 338
製造業 312
情報通信業 239

法的形態別

有限責任会社 2,233
株式会社 1,691
一人有限責任会社 79
センター(公共事業・サービス) 42
駐在員事務所 28
個人企業 20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,854
登録住所で営業していない 1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了 954
一時休業中 221
活動停止、税務コード失効手続き完了 76
登録住所での営業状況を確認中 19

法定代表者が "Hoàng Thị Ngọc Mai" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 9 件です

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ECO GREEN VINA

納税者番号: 0111500054
Căn HA11-SP12-163 Khu đô thị Vinhomes Ocean park 1, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ THIÊN PHÁT

納税者番号: 0319522931
47 Đường số 11, KDC City Land Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BLAOHOME

納税者番号: 5801567329
142 Trần Phú, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trung tâm Anh ngữ Solution

納税者番号: 6400464448
Số 35, đường Lê Hồng Phong, tổ 5, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HP

納税者番号: 0202265954
Số 376 đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC 91A

納税者番号: 0110650441
Số 80 Lan Bá, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Lâm Khang

納税者番号: 2500551390
Số nhà 28, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Việt Nam.

Công ty cổ phần tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ Việt - Séc

納税者番号: 0102020005
Tầng 8 toà nhà 52 Nguyễn Chí Thanh, phường Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Tiểu học Tư thục Alfred Nobel

納税者番号: 0102174654
28 phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.