Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0104006648
ベトナム語名称Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm
住所Số 437 Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Ngọc Dũng
営業開始日30/06/2009
会計年度末31/12
データ更新日25/09/2026 21:34

事業分野

N829他に分類されない事業サービス業

Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm に関するよくあるご質問

Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm、納税者番号 0104006648、住所 Số 437 Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm の住所はどこですか?
Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm の本店所在地は Số 437 Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Gia Lâm、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm の納税者番号は何ですか?
Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm の納税者番号は 0104006648(30/06/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm は現在も活動していますか?
Trung tâm văn hóa - Thông tin và thể thao Gia Lâm(納税者番号 0104006648)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Xã Gia Lâm の事業者統計

2,238事業者総数
1,274営業中
885廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業748
製造業317
建設業192
専門・科学・技術サービス業130
管理・補助的経済活動117
不動産業111

法的形態別

有限責任会社1,447
株式会社661
一人有限責任会社38
未分類13
その他の国家機関12
協同組合11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,270
登録住所で営業していない510
活動停止、税務コード失効手続き未完了189
一時休業中106
活動停止、税務コード失効手続き完了80
登録住所での営業状況を確認中77

法定代表者が "Nguyễn Ngọc Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 351 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHONG DUNG

納税者番号:3703510553
Số 285A, Đường ĐT 741, Tổ 3, Khu phố 5, Xã Phú Giáo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DNN ENTERPRISES

納税者番号:4601675759
Tổ Ngân Trung, Phường Bách Quang, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHƯỚC DUY

納税者番号:3101158020
thôn Sao Sa, Xã Nam Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÚC PHI

納税者番号:0319567410
144 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HKB

納税者番号:2803226174
Số 19B Đường Lê Lợi, Thôn 5, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV XNK NND

納税者番号:4300926173
Tổ 16, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH BAKERY

納税者番号:1602224785
Số 14 Bùi Thị Xuân, Phường Long Xuyên, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN CƯỜNG

納税者番号:0111394335
Số 3 Ngách 10 Ngõ 135 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC HÀO

納税者番号:0319415256
57 Lý Thường Kiệt, Kp 11, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IRU

納税者番号:0319392104
04 - 06 Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.