Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà

登録住所で営業していない
納税者番号 0103916468
ベトナム語名称 Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà
住所 Lô 10, dự án giai đoạn 2 ngõ 61 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Hà Anh Tú
事業登録証の交付日 03/06/2009
営業開始日 05/06/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 22/09/2026 05:13
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà の 代表者 は Hà Anh Tú です(納税者番号 0103916468 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。
Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà、納税者番号 0103916468、住所 Lô 10, dự án giai đoạn 2 ngõ 61 phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0103916468 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà のデータは、22/09/2026 05:13 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần truyền thông và dịch vụ lưu trữ Hồng Hà の納税者番号は 0103916468(05/06/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Vĩnh Tuy の事業者統計

3,154 事業者総数
1,350 営業中
1,794 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,149
製造業 357
建設業 290
専門・科学・技術サービス業 265
管理・補助的経済活動 215
運輸業・倉庫業 144

法的形態別

有限責任会社 1,823
株式会社 1,192
一人有限責任会社 53
個人企業 14
その他の会社 8
駐在員事務所 8

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,346
活動停止、税務コード失効手続き未完了 770
登録住所で営業していない 602
活動停止、税務コード失効手続き完了 235
一時休業中 187
登録住所での営業状況を確認中 8

法定代表者が "Hà Anh Tú" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH URAVI

納税者番号: 0111495100
Số 188, đường Văn Minh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ CHUYỂN ĐỔI SỐ

納税者番号: 0318959581
21 An Hội, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI NỘI ĐỊA TÚ ANH

納税者番号: 2500714398
Thôn Tân Sơn, Xã Tam Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TCOOP

納税者番号: 0110494506
Tầng 6, Tòa nhà Generalexim, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀ ANH TÚ

納税者番号: 0110493799
Số 71, ngõ 49, phố Đức Giang, tổ 19, Phường Đức Giang(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ ĐỊA CHẤN

納税者番号: 0317581145
104 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI AN HOLDINGS

納税者番号: 0110028618
LKB13, Embassy Garden, đường Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ANH TÚ LAND

納税者番号: 1702246736
504B đường Lâm Quang Ky, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FMG MOBILITY

納税者番号: 0109706474
Diện tích dịch vụ 1, tầng 1, toà D1, dự án Northern Diamond, 99 Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẨM GIANG

納税者番号: 0316475835
116-118 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.