Công ty TNHH UNIT Việt Nam

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0103819305
ベトナム語名称 Công ty TNHH UNIT Việt Nam
住所 Số 22 đường ỷ lan, xã Đặng xá, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trịnh Thuý Nga
事業登録証の交付日 08/05/2009
営業開始日 08/05/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 24/09/2026 19:31

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty TNHH UNIT Việt Nam に関するよくあるご質問

納税者番号 0103819305 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0103819305 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0381930 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH UNIT Việt Nam の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH UNIT Việt Nam の 代表者 は Trịnh Thuý Nga です(納税者番号 0103819305 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0103819305 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty TNHH UNIT Việt Nam のデータは、24/09/2026 19:31 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty TNHH UNIT Việt Nam は現在も活動していますか?
Công ty TNHH UNIT Việt Nam(納税者番号 0103819305)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH UNIT Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH UNIT Việt Nam の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。

法定代表者が "Trịnh Thuý Nga" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH HOÀNG YẾN MARINE HP

納税者番号: 0202094473
Phòng 4.7 tầng 4 tòa nhà Khánh Hội, lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAGDE VIỆT NAM

納税者番号: 0315970668
187/7 Đường Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯỜNG THÀNH

納税者番号: 0108782627
Ngõ 79 đường Phương Trạch, thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JULIA PARIS BEAUTY

納税者番号: 0315450154
Phòng 8.21, Tầng 8, Tòa nhà Charmington La Pointe, Số 181 Ca, Phường 12(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRỊNH GIA

納税者番号: 0108147992
Số 54B phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GISELLE

納税者番号: 0314229288
Số 90/3 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT TÀI NĂNG TRẺ

納税者番号: 0600483013
Số 161 Nguyễn Hiền, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại tổng hợp Hồng Hà

納税者番号: 0101679250
Số 54 ngõ 49 phố Huỳnh Thúc Kháng, phường Láng hạ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.