Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0103484874
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm
略称 SON DONG SDC CO., LTD
英語名称 SON DONG HOAN KIEM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
住所 32 B Phan Chu Trinh, P. Phan Chu Trinh, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 LƯƠNG MINH CƯỜNG
事業登録証の交付日 04/03/2009
営業開始日 09/03/2009
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 18/09/2026 19:18

事業分野

I55 宿泊業

Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm は SON DONG HOAN KIEM ONE MEMBER COMPANY LIMITED という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0103484874 でも同じ結果が得られます。
Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm(納税者番号 0103484874)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm、納税者番号 0103484874、住所 32 B Phan Chu Trinh, P. Phan Chu Trinh, , TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0103484874 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0103484874 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0348487 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên sơn đông Hoàn Kiếm の主要な事業分野は Dịch vụ lưu trú.(事業分野コード I55)。

法定代表者が "LƯƠNG MINH CƯỜNG" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 10 件です

CÔNG TY TNHH DANANG MASSAGE SAUNA

納税者番号: 0402156092
46 Hà Bổng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SỬA CHỮA Ô TÔ MINH CƯỜNG

納税者番号: 1801721492
Cạnh 365/14, KV4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUẬN PHÁT

納税者番号: 4700282999
Thôn Pác Pậu, Xã Nghĩa Tá, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐỨC

納税者番号: 0108890238
Số 3B, Ngách 144/4, Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC ĐỒNG QUÊ HÀ NỘI

納税者番号: 0108492420
Tầng 3 nhà N07B khu đô thị Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG TRƯỜNG THÀNH

納税者番号: 4201745345-001
Lô 80 LK 8_12 Đường số 16 Khu đô thị Mỹ Gia gói 8, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN TÂM AN

納税者番号: 0108255035
Số 6 ngách 61/3 ngõ 148 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP MINH CƯƠNG

納税者番号: 0105937689
Số 70/80, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HƯNG BẢN

納税者番号: 0600899283
Thành Gang, thôn Thám Hòa, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SƠN ĐÔNG

納税者番号: 0101665681
Số 31A Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.