Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0103476873
ベトナム語名称 Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công
略称 THANHCONG TE., JSC
英語名称 THANHCONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
住所 P510-G6A TT Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Dương Quang Tuấn
事業登録証の交付日 02/03/2009
営業開始日 07/03/2009
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 04:19

事業分野

J62620 その他の情報技術及びコンピュータ関連サービス業

Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công に関するよくあるご質問

Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công は THANHCONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0103476873 でも同じ結果が得られます。
Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công の納税者番号は何ですか?
Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công の納税者番号は 0103476873(07/03/2009 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công は現在も活動していますか?
Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công(納税者番号 0103476873)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công の代表者は誰ですか?
Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công の 代表者 は Dương Quang Tuấn です(納税者番号 0103476873 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Cổ phần công nghệ Thành Công、納税者番号 0103476873、住所 P510-G6A TT Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Giảng Võ の事業者統計

5,151 事業者総数
2,191 営業中
2,903 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,443
専門・科学・技術サービス業 572
建設業 471
管理・補助的経済活動 429
製造業 381
情報通信業 290

法的形態別

有限責任会社 2,833
株式会社 1,823
駐在員事務所 120
一人有限責任会社 82
未分類 63
その他の会社 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,183
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,394
登録住所で営業していない 1,066
一時休業中 286
活動停止、税務コード失効手続き完了 157
登録住所での営業状況を確認中 52

法定代表者が "Dương Quang Tuấn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 12 件です

CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CHUYỂN PHÁT NHANH SAO VÀNG

納税者番号: 0111156958
Tầng 14, tòa nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HIỀN AN THỊNH

納税者番号: 3301715832
Số 2 Kiệt 87 Phùng Lưu, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DHL TECH VINA

納税者番号: 2400865587
Thôn Trung, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SMART DATA HRIS

納税者番号: 0315234033
Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG DƯƠNG PHÁT

納税者番号: 4001137815
Lô C11, KDC Thuận Trà, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẺ NHỰA MIỀN BẮC

納税者番号: 0106194940
Số 6, ngõ 26 Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn du lịch miền đất mới

納税者番号: 0104909304
Tổ 32, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

Cổ phần thương mại và xây lắp 199

納税者番号: 4600796694
Số nhà 106, tổ 10, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam.

DNTN Dương Quang Tuấn

納税者番号: 0309484758
B12D/44F Đường Liên ấp 1-2-3 ấp 2 X.Vĩnh Lộc B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẺ QUỐC TẾ

納税者番号: 0104168423
Tầng 2, số 44, ngõ 121, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.