Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0103011123
ベトナム語名称Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở
住所Tầng 2 tòa CT2 Khu nhà ở di dân GPMB Ao Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Phạm Hữu Tiến
営業開始日15/11/2008
会計年度末
データ更新日25/09/2026 07:02

事業分野

K64金融業(保険・年金を除く)

Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở に関するよくあるご質問

Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở は現在も活動していますか?
Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở(納税者番号 0103011123)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(25/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở はどのような事業分野で活動していますか?
Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở の納税者番号は何ですか?
Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở の納税者番号は 0103011123(15/11/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở の住所はどこですか?
Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở の本店所在地は Tầng 2 tòa CT2 Khu nhà ở di dân GPMB Ao Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Ban Quản lý các công trình nhà ở và công sở、納税者番号 0103011123、住所 Tầng 2 tòa CT2 Khu nhà ở di dân GPMB Ao Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432事業者総数
1,757営業中
2,669廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,427
製造業427
専門・科学・技術サービス業416
建設業373
管理・補助的経済活動370
その他のサービス業233

法的形態別

有限責任会社2,455
株式会社1,717
一人有限責任会社93
個人企業53
センター(公共事業・サービス)25
駐在員事務所22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,116
登録住所で営業していない1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了297
一時休業中246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)7

法定代表者が "Phạm Hữu Tiến" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HỮU TIẾN

納税者番号:1102109512
Thửa đất 7770, Tờ bản đồ số 4, Ấp Xóm Chùa, Xã Tân Lân, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GOLDEN FIELDS

納税者番号:0317155210
125/26 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN ĐẠT BÌNH THUẬN

納税者番号:3401218908
109 Tuyên Quang, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam.

Viện Nghiên cứu Hướng nghiệp Hội nhập Quốc tế

納税者番号:0109502343
Số 205 K2 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIÊN TIẾN TX

納税者番号:2802764564
Thôn 4 Yên Lược, Xã Thọ Lập, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH ANH TIẾN

納税者番号:0314354948
199/14, Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT HỮU TIẾN

納税者番号:1101805926
304 ấp Đông trung, Xã Cần Đước, Tây Ninh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nét Gia Trường

納税者番号:1701970625
Số 19 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Nhựa Hữu Tiến Sài Gòn

納税者番号:0311281811
A7/32 Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG TIẾN PHÁT

納税者番号:2901066137
Nhà bà Nguyễn Thị Hằng, đường Nguyễn Sinh Cung, Khối Mỹ Thắng, Phường Cửa Lò, Nghệ An, Việt Nam.