CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0103009526
ベトナム語名称 CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành
住所 16 B3 NGUYỄN QUÝ ĐỨC, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
データ更新日 13/08/2026 00:17

CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành に関するよくあるご質問

CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành は現在も活動していますか?
CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành(納税者番号 0103009526)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(13/08/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0103009526 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0103009526 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0300952 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành の納税者番号は何ですか?
CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành の納税者番号は 0103009526です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0103009526 の情報は、いつ更新されますか?
CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành のデータは、13/08/2026 00:17 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 CH văn phòng phẩm - thiết bị văn phòng - đồ điện vật tư thiết bị y tế và hóa chất Hà Thành、納税者番号 0103009526、住所 16 B3 NGUYỄN QUÝ ĐỨC, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Thanh Xuân の事業者統計

8,286 事業者総数
3,653 営業中
4,582 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,544
建設業 980
専門・科学・技術サービス業 917
製造業 664
管理・補助的経済活動 594
情報通信業 467

法的形態別

有限責任会社 4,440
株式会社 3,450
一人有限責任会社 128
駐在員事務所 80
センター(公共事業・サービス) 32
未分類 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 3,644
登録住所で営業していない 2,347
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,608
一時休業中 451
活動停止、税務コード失効手続き完了 176
登録住所での営業状況を確認中 44