Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102970007
ベトナム語名称 Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học
略称 ITIS., JSC
英語名称 INFORMATICS TELECOMMUNICATIONS INTEGRATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY
住所 Tầng 3, nhà số 8 ngách 255/1 Nguyễn Khang, P.Yên Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Kiên
事業登録証の交付日 10/10/2008
営業開始日 14/10/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 17/06/2026 22:19

事業分野

J61 電気通信業

Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học に関するよくあるご質問

Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học の代表者は誰ですか?
Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học の 代表者 は Nguyễn Văn Kiên です(納税者番号 0102970007 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học は現在も活動していますか?
Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học(納税者番号 0102970007)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/06/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học の納税者番号は何ですか?
Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học の納税者番号は 0102970007(14/10/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học は INFORMATICS TELECOMMUNICATIONS INTEGRATION SERVICE JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0102970007 でも同じ結果が得られます。
Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Cổ phần dịch vụ tích hợp viễn thông tin học の主要な事業分野は Viễn thông(事業分野コード J61)。

Phường Yên Hoà の事業者統計

9,179 事業者総数
4,198 営業中
4,883 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,535
専門・科学・技術サービス業 977
建設業 921
管理・補助的経済活動 692
情報通信業 605
製造業 602

法的形態別

有限責任会社 4,812
株式会社 3,910
一人有限責任会社 143
駐在員事務所 81
センター(公共事業・サービス) 43
未分類 43

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,187
登録住所で営業していない 2,138
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,667
一時休業中 557
活動停止、税務コード失効手続き完了 521
登録住所での営業状況を確認中 88

法定代表者が "Nguyễn Văn Kiên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 492 件です

CÔNG TY TNHH TVXD NHẬT NAM SƠN LA

納税者番号: 5500690110
Bản Sốp Cộp, Xã Sốp Cộp, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG BẮC CD

納税者番号: 5000922236
Tổ dân phố Tràng Đà 2, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY NGỌC TRANG

納税者番号: 0601326768
Xóm Hải Hòa, Xã Giao Phúc, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI NKT

納税者番号: 2500779317
Thôn 2, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC THIÊN

納税者番号: 5901253598
Số 40 Lê Hồng Phong, Thôn Kon Dơng 1, Xã Mang Yang, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV XÂY DỰNG VẠN PHÚC

納税者番号: 6300395889
Số 67A, Ấp 8, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÓNG MỚI VÀ SỬA CHỮA TÀU BIỂN TÂN THÀNH ĐẠT

納税者番号: 0202352212
Số 51/66 Trung Hành, Tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH CƯỜNG LOGISTICS

納税者番号: 0111491025
Số nhà 11, Đường Đỗ Mười, Thôn Trần Phú, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI HERONEX

納税者番号: 0111477373
Đội 1, tổ dân phố Sơn Đồng, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Ô TÔ KÍNH THÀNH NHÂN

納税者番号: 0319517508
1106/4 đường Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.