Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0102911227
ベトナム語名称Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội
住所T9 Tòa Nhà 148 Tower, 148 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Maejima Shunji
事業登録証の交付日02/07/2024
営業開始日17/09/2008
会計年度末31/12
データ更新日29/09/2026 04:21

事業分野

K64金融業(保険・年金を除く)

Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội に関するよくあるご質問

Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội、納税者番号 0102911227、住所 T9 Tòa Nhà 148 Tower, 148 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の住所はどこですか?
Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の本店所在地は T9 Tòa Nhà 148 Tower, 148 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の納税者番号は何ですか?
Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の納税者番号は 0102911227(17/09/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)(事業分野コード K64)。
Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội は現在も活動していますか?
Văn phòng đại diện Masuoka Gumi Co., Ltd tại thành phố Hà Nội(納税者番号 0102911227)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(29/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003事業者総数
2,654営業中
3,310廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,776
建設業680
専門・科学・技術サービス業653
管理・補助的経済活動496
製造業449
情報通信業373

法的形態別

有限責任会社3,153
株式会社2,523
一人有限責任会社103
センター(公共事業・サービス)55
研究所25
未分類24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み2,649
登録住所で営業していない1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,242
一時休業中368
活動停止、税務コード失効手続き完了266
登録住所での営業状況を確認中35