Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102899731
ベトナム語名称 Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội
住所 374 - 376 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thiện
事業登録証の交付日 01/09/2008
営業開始日 08/09/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 30/09/2026 01:44

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội に関するよくあるご質問

Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội は現在も活動していますか?
Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội(納税者番号 0102899731)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(30/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102899731 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội のデータは、30/09/2026 01:44 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội の代表者は誰ですか?
Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội の 代表者 は Nguyễn Thị Thiện です(納税者番号 0102899731 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0102899731 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102899731 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0289973 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng công chứng Đống Đa Hà Nội、納税者番号 0102899731、住所 374 - 376 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432 事業者総数
1,757 営業中
2,669 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,427
製造業 427
専門・科学・技術サービス業 416
建設業 373
管理・補助的経済活動 370
その他のサービス業 233

法的形態別

有限責任会社 2,455
株式会社 1,717
一人有限責任会社 93
個人企業 53
センター(公共事業・サービス) 25
駐在員事務所 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,116
登録住所で営業していない 1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了 297
一時休業中 246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 7

法定代表者が "Nguyễn Thị Thiện" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 62 件です

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ Y KHOA VÀ THẨM MỸ CLINIQUE PRIVEE LA FONTE

納税者番号: 0111650349
Tầng 7, số nhà 158 - 160 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MỸ NGHỆ VĨNH THIÊN PHÁT

納税者番号: 3703513931
Số nhà 340, đường Trần Văn Ơn, tổ 5, khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DIC ENTERTAINMENT

納税者番号: 5901249584
150 Nguyễn Lương Bằng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHỰA NHẬT CƯỜNG

納税者番号: 0319435647
Số 84/1D, đường Long Sơn, khu phố 1, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẦN THỨC

納税者番号: 3801345932
Số nhà 90, đường liên thôn Bình Hiếu, Thôn Bình Hiếu, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HPL GROUP

納税者番号: 2803215380
Thửa đất số 1140, tờ bản đồ số 103, Phố Đông, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM TNG CAPITAL

納税者番号: 0319316167
126/11B Lý Chính Thắng , Khu phố 8, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIỆN NGUYỄN

納税者番号: 2401051446
Tổ dân phố Đồng Sau, Phường Tiền Phong, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DREAMLIGHT ENGLISH CENTER

納税者番号: 2902222942
Xóm Đại Thắng, Xã Vạn An, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY AN PHÚ

納税者番号: 0318682354
121A Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.