Văn phòng công chứng Đông Đô

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0102894973
ベトナム語名称Văn phòng công chứng Đông Đô
住所Số 101 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 ĐỖ THỊ LÝ
事業登録証の交付日04/02/2025
営業開始日04/09/2008
会計年度末31/12
データ更新日23/09/2026 16:11

事業分野

N8299他に分類されないその他の事業サービス業
N829他に分類されない事業サービス業

Văn phòng công chứng Đông Đô に関するよくあるご質問

Văn phòng công chứng Đông Đô はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng công chứng Đông Đô の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード N8299)。このほか、1 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Văn phòng công chứng Đông Đô の納税者番号は何ですか?
Văn phòng công chứng Đông Đô の納税者番号は 0102894973(04/09/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Văn phòng công chứng Đông Đô の住所はどこですか?
Văn phòng công chứng Đông Đô の本店所在地は Số 101 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Thanh Xuân、Hà Nội の管轄地域にあります。
Văn phòng công chứng Đông Đô 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng công chứng Đông Đô、納税者番号 0102894973、住所 Số 101 phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0102894973 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102894973 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0289497 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Thanh Xuân の事業者統計

8,286事業者総数
3,653営業中
4,582廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2,544
建設業980
専門・科学・技術サービス業917
製造業664
管理・補助的経済活動594
情報通信業467

法的形態別

有限責任会社4,440
株式会社3,450
一人有限責任会社128
駐在員事務所80
センター(公共事業・サービス)32
未分類22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み3,644
登録住所で営業していない2,347
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,608
一時休業中451
活動停止、税務コード失効手続き完了176
登録住所での営業状況を確認中44

法定代表者が "ĐỖ THỊ LÝ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 47 件です

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AHT

納税者番号:0111531398
Số 2, Ngõ 51, Đường Núi Lềnh, Thôn Vân Côn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUANG HUY TT

納税者番号:2500767590
Phố Toàn Phát, TDP Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VIVA

納税者番号:0111352543
Số 47, Ngõ 36, Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THIẾT BỊ XÂY DỰNG LỘC PHÚC

納税者番号:0319362660
Số 9/5A Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỒ GỖ HÙNG DŨNG

納税者番号:0111345137
Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CƠ KHÍ MÔI TRƯỜNG THIÊN LỘC

納税者番号:0111137190
Xóm 1 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT H&L VINA

納税者番号:0901186688
Thôn Tam Trạch, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

Đảng ủy các cơ quan Đảng tỉnh Quảng Trị

納税者番号:3200748574
30 Hùng Vương, thành phố Đông Hà, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT DTECH

納税者番号:3502528335
Ấp Cầu Mới, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV MÁY TÍNH MÁY VĂN PHÒNG LÝ BÁ

納税者番号:2803120403
Số nhà 800/640 Phố Phượng Đình 2, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam.