Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102888232
ベトナム語名称 Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước
住所 Tầng 1, nhà B, số 28 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Đức
事業登録証の交付日 28/08/2008
営業開始日 28/08/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 12/06/2026 15:48

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước に関するよくあるご質問

Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước、納税者番号 0102888232、住所 Tầng 1, nhà B, số 28 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước の住所はどこですか?
Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước の本店所在地は Tầng 1, nhà B, số 28 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước の納税者番号は何ですか?
Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước の納税者番号は 0102888232(28/08/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước は現在も活動していますか?
Trung tâm hỗ trợ ra quyết định và phát triển tài nguyên nước(納税者番号 0102888232)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(12/06/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35

法定代表者が "Nguyễn Văn Đức" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,047 件です

CÔNG TY TNHH DVTM VẬN TẢI ĐỨC ANH

納税者番号: 2803251692
SN 06 ngõ 13, thôn Đại An, Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI NEKO

納税者番号: 0111658098
A26, Khu nhà ở thấp tầng tại ô đất I.A.23 thuộc KĐT Nam Thăng Long (giai đoạn II), Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XE NÂNG - XE CỨU HỘ ĐỨC PHÁT

納税者番号: 3703519411
Thửa đất số 1252, tở bản đồ 28, Khu phố 1, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC PHÚ QUÝ EDU

納税者番号: 0901254779
Thửa đất số 201, tờ bản đồ số 19, Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

CÔNG TY TNHH LD GREEN FEED AND FOODS

納税者番号: 1301175421
164/3 Đường 173, Khu phố 3, Phường Sơn Đông, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIỆN THÀNH HOUSING

納税者番号: 0319716944
35A Đường 475, Khu phố 41, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO VỆ BẮC SƠN

納税者番号: 1001340191
Thôn Quyết Tiến, Xã Thần Khê, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MRB VIỆT NAM

納税者番号: 1102183869
Nhà xưởng J2, Đường 1C, Lô C7, Khu công nghiệp Tân Kim, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MTV ĐỨC VÂN LY

納税者番号: 0319694881
93, Đường số 47, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BABA JI

納税者番号: 2401088968
Tam Tầng, Phường Nếnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.