Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102846553
ベトナム語名称 Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng
略称 GOLD LAND., CORP
英語名称 GOLDEN LAND TRADING IN REAL ESTATE SERVICES AND TRAINNING CORPORATION
取引名 GOLD LAND., CORP
住所 Phòng 508, nhà 17T9, Đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đỗ Trung Kiên
事業登録証の交付日 25/07/2008
営業開始日 04/08/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 07/09/2026 17:17

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng の住所はどこですか?
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng の本店所在地は Phòng 508, nhà 17T9, Đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Yên Hoà、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng は GOLDEN LAND TRADING IN REAL ESTATE SERVICES AND TRAINNING CORPORATION という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0102846553 でも同じ結果が得られます。
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng の納税者番号は何ですか?
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng の納税者番号は 0102846553(04/08/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng は現在も活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo Và Kinh Doanh Dịch Vụ Bất Động Sản Đất Vàng(納税者番号 0102846553)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(07/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Yên Hoà の事業者統計

9,179 事業者総数
4,198 営業中
4,883 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,535
専門・科学・技術サービス業 977
建設業 921
管理・補助的経済活動 692
情報通信業 605
製造業 602

法的形態別

有限責任会社 4,812
株式会社 3,910
一人有限責任会社 143
駐在員事務所 81
センター(公共事業・サービス) 43
未分類 43

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,187
登録住所で営業していない 2,138
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,667
一時休業中 557
活動停止、税務コード失効手続き完了 521
登録住所での営業状況を確認中 88

法定代表者が "Đỗ Trung Kiên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 106 件です

CÔNG TY TNHH ANTERD

納税者番号: 0402360323
K130/33 Điên Biên Phủ, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SLINGSHOT

納税者番号: 0111649600
Số 5 Lô C4 Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP HẠ TẦNG CONNELINK

納税者番号: 0111588348
71 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH OSCIENCE AI

納税者番号: 5702231871
Số nhà 302, Tổ 10, Khu Nhuệ Hổ, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC AN 868

納税者番号: 2701010881
SN 16, Ngõ 137, Đường Nguyễn Văn Cừ, Tổ dân phố Thanh Bình 4, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN MINH GIANG

納税者番号: 0202355125
Số 20/82 đường Đông Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAD VIỆT NAM

納税者番号: 0111491836
Xóm 1, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KUPET HÀ NỘI

納税者番号: 0111484980
Lô 64 dịch vụ 2, Khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH K&L SMARTTECH

納税者番号: 0202339099
Số 15/66 Tôn Đức Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG KIÊN

納税者番号: 0111101606
Thôn Đầm Sản, Xã Ba Vì, TP Hà Nội, Việt Nam.