Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường
| 納税者番号 | 0102832430 |
| ベトナム語名称 | Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường |
| 住所 | Tầng 3, toà nhà HB, số 1 C11 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表者 | LƯƠNG THẾ HUY |
| 事業登録証の交付日 | 30/08/2019 |
| 営業開始日 | 24/07/2008 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 19/09/2026 14:37 |
事業分野
| M72100 | 自然科学及び工学に関する研究開発業 |
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường に関するよくあるご質問
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(事業分野コード M72100)。
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường の 代表者 は LƯƠNG THẾ HUY です(納税者番号 0102832430 に紐づく税務登録情報による)。
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường の住所はどこですか?
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường の本店所在地は Tầng 3, toà nhà HB, số 1 C11 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Giảng Võ、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường は現在も活動していますか?
Viện nghiên cứu xã hội, kinh tế và môi trường(納税者番号 0102832430)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102832430 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102832430 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0283243 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Phường Giảng Võ の事業者統計
5,151
事業者総数
2,191
営業中
2,903
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
2,833
株式会社
1,823
駐在員事務所
120
一人有限責任会社
82
未分類
63
その他の会社
33
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
2,183
活動停止、税務コード失効手続き未完了
1,394
登録住所で営業していない
1,066
一時休業中
286
活動停止、税務コード失効手続き完了
157
登録住所での営業状況を確認中
52
法定代表者が "LƯƠNG THẾ HUY" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 4 件です