Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại

登録住所で営業していない
納税者番号 0102805532
ベトナム語名称 Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại
略称 FDS., JSC
英語名称 FOREIGN ECONOMY DEVELOPMENT AND SUPPORT JOINT STOCK COMPANY
住所 Số 72 Đốc Ngữ, P.Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Xuân Sơn
事業登録証の交付日 07/07/2008
営業開始日 09/07/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 08/09/2026 09:09
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại に関するよくあるご質問

納税者番号 0102805532 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại のデータは、08/09/2026 09:09 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại は FOREIGN ECONOMY DEVELOPMENT AND SUPPORT JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0102805532 でも同じ結果が得られます。
Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại、納税者番号 0102805532、住所 Số 72 Đốc Ngữ, P.Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại の代表者は誰ですか?
Công ty Cổ phần hỗ trợ và phát triển kinh tế đối ngoại の 代表者 は Nguyễn Xuân Sơn です(納税者番号 0102805532 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Ngọc Hà の事業者統計

5,527 事業者総数
2,479 営業中
3,009 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,670
専門・科学・技術サービス業 561
管理・補助的経済活動 551
建設業 523
製造業 491
情報通信業 306

法的形態別

有限責任会社 3,086
株式会社 2,073
一人有限責任会社 96
駐在員事務所 58
未分類 43
センター(公共事業・サービス) 30

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,464
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,284
登録住所で営業していない 1,176
一時休業中 393
活動停止、税務コード失効手続き完了 156
登録住所での営業状況を確認中 33

法定代表者が "Nguyễn Xuân Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 175 件です

CÔNG TY TNHH SONHA GLOBAL

納税者番号: 3502587531
1796/25/20 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ROBEXA

納税者番号: 0111555649
Tầng 5, Tòa nhà 97-99 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BÁCH LÂM GIA

納税者番号: 0202350568
Số nhà 24 Đường Đặng Cương, Tổ dân phố Tự Lập, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CP XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÂM ANH

納税者番号: 3002311285
Thôn 4, Xã Cẩm Lạc, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG SƠN HẠNH

納税者番号: 0111415225
Số nhà 146, ngõ số 9, làng Động Giã, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SƠN PHƯƠNG

納税者番号: 2803186940
Số nhà 112 Hoàng Ngưu, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ XUÂN SƠN

納税者番号: 0801460538
Số 26/17/55 Đức Minh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV Á CHÂU

納税者番号: 0111148114
Khu D, số DV05 Liên khu 132, Khu đất Dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy xã Diên Khánh

納税者番号: 4202032065
155 Lý Tự Trọng, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Quý Lương

納税者番号: 2803178280
Thôn Ngọc Sinh, Xã Quý Lương, Thanh Hóa, Việt Nam.