Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102740980
ベトナム語名称 Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn
略称 anh son office stationery co., ltd
英語名称 anh son office stationery company limited
取引名 anh son office stationery co., ltd
住所 Số 19, hẻm 14, ngách 30, ngõ 126, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Dương Anh Sơn
事業登録証の交付日 07/05/2008
営業開始日 12/05/2008
会計年度末 31/12
データ更新日 27/09/2026 05:56

事業分野

C32900 他に分類されないその他の製造業

Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn に関するよくあるご質問

Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn の納税者番号は何ですか?
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn の納税者番号は 0102740980(12/05/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn の代表者は誰ですか?
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn の 代表者 は Dương Anh Sơn です(納税者番号 0102740980 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0102740980 の情報は、いつ更新されますか?
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn のデータは、27/09/2026 05:56 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn の住所はどこですか?
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn の本店所在地は Số 19, hẻm 14, ngách 30, ngõ 126, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Vĩnh Hưng、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Anh Sơn は anh son office stationery company limited という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0102740980 でも同じ結果が得られます。

Phường Vĩnh Hưng の事業者統計

2,795 事業者総数
1,350 営業中
1,434 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 999
製造業 400
建設業 371
専門・科学・技術サービス業 217
管理・補助的経済活動 162
運輸業・倉庫業 129

法的形態別

有限責任会社 1,779
株式会社 933
一人有限責任会社 43
未分類 11
協同組合 6
個人企業 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,350
登録住所で営業していない 620
活動停止、税務コード失効手続き未完了 490
一時休業中 198
活動停止、税務コード失効手続き完了 126
登録住所での営業状況を確認中 10

法定代表者が "Dương Anh Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 24 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DENTMATE

納税者番号: 0111134714
Số nhà 54, ngõ 1137, đường Quang Trung, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ D'MAISON CAPITAL

納税者番号: 0110234106
Số 62 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THE CHAMPA D.MAISON

納税者番号: 4201969320
40 đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ KHÁNH HÒA LAND

納税者番号: 4201957558
40 Đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN TÀI NĂNG MAIKA INC

納税者番号: 0109212323
Phòng 102, Tầng 1, Tòa nhà chung cư Mỹ Sơn, Số 62 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP

納税者番号: 4201853710
Số 187 đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ICT LIFE

納税者番号: 0108718149
Tầng 12 tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TPS VIỆT NAM

納税者番号: 0108187064
Tầng 12 tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ART

納税者番号: 4201759330
Số 114, đường Nguyễn Trọng Kỷ, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CR OIL

納税者番号: 4201746123
114 đường Nguyễn Trọng Kỷ, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam.