Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 0102740726
ベトナム語名称 Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS
住所 Số 105 TT Bộ Công An, ngõ 256 đường Minh Khai, P.Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Minh Thắng
事業登録証の交付日 07/05/2008
営業開始日 12/05/2008
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 15/06/2026 09:01
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS に関するよくあるご質問

Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS、納税者番号 0102740726、住所 Số 105 TT Bộ Công An, ngõ 256 đường Minh Khai, P.Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS の住所はどこですか?
Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS の本店所在地は Số 105 TT Bộ Công An, ngõ 256 đường Minh Khai, P.Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Tương Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS の納税者番号は 0102740726(12/05/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu.(事業分野コード S96390)。
Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS は現在も活動していますか?
Công ty TNHH một thành viên thông tin CKS(納税者番号 0102740726)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(15/06/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Tương Mai の事業者統計

5,207 事業者総数
2,137 営業中
3,017 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,824
建設業 624
製造業 593
専門・科学・技術サービス業 454
管理・補助的経済活動 363
情報通信業 237

法的形態別

有限責任会社 3,022
株式会社 1,955
一人有限責任会社 101
個人企業 38
協同組合 18
未分類 13

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,135
登録住所で営業していない 1,280
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,229
一時休業中 321
活動停止、税務コード失効手続き完了 187
登録住所での営業状況を確認中 50

法定代表者が "Hoàng Minh Thắng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 57 件です

CÔNG TY TNHH NOEL PARQUET

納税者番号: 0319746057
130/40A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH THẮNG TÂY BẮC

納税者番号: 5500687887
Bản Củ, Xã Chiềng Mai, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAN THẮNG

納税者番号: 3801342748
Số nhà 16, xóm 2, Thôn Sơn Tùng, Xã Thọ Sơn, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MT XTECH

納税者番号: 0319092608
L18-11-13, Tầng 18, Toà nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH THẢO LINH

納税者番号: 4202023215
31/5 Nguyễn Lộ Trạch, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CBGROUP

納税者番号: 0318873380
130/40A Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG MINH THẮNG

納税者番号: 0318589884
16 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ T&T 81

納税者番号: 0202238693
Số 6/161 Phố Cấm, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XCAPITAL

納税者番号: 0318207528
8 đường D21, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ VÀ HUẤN LUYỆN NĂNG SUẤT PCA

納税者番号: 6001744852
ML199 Khu đô thị Ecocity Premia, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.