Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức

登録住所で営業していない
納税者番号0102705584
ベトナム語名称Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức
住所Xóm Chùa, thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Đăng Hưng
事業登録証の交付日04/04/2008
営業開始日02/04/2008
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 12:53
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F43職別工事業

Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức に関するよくあるご質問

Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức の代表者は誰ですか?
Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức の 代表者 は Bùi Đăng Hưng です(納税者番号 0102705584 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức の住所はどこですか?
Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức の本店所在地は Xóm Chùa, thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Tam Hưng、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức は現在も活動していますか?
Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức(納税者番号 0102705584)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102705584 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102705584 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0270558 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức の納税者番号は何ですか?
Công ty TNHH đầu tư và xây dựng Hưng Đức の納税者番号は 0102705584(02/04/2008 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Xã Tam Hưng の事業者統計

396事業者総数
250営業中
146廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

製造業128
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業98
建設業45
管理・補助的経済活動10
専門・科学・技術サービス業10
運輸業・倉庫業8

法的形態別

有限責任会社290
株式会社83
一人有限責任会社11
学校・教育機関4
その他の国家機関3
人民委員会2

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み249
登録住所で営業していない74
活動停止、税務コード失効手続き未完了42
一時休業中16
活動停止、税務コード失効手続き完了14
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)1

法定代表者が "Bùi Đăng Hưng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ BIG CHAIN

納税者番号:0318877096
71-73 Đường Đỗ Mười, Khu Phố Bình Đường 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TMSX DELTA VIỆT NAM

納税者番号:0110281667
Số 10, Thôn Đìa, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM VY ĐIỆN BIÊN

納税者番号:5600343329
Thôn Thanh Bình A, Xã Thanh Nưa, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HPCONS

納税者番号:0109344827
Nhà số 5, Ngõ 12, Đường số 2, Thôn Hưng Giáo, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MTL

納税者番号:6001698998
Số 48 Lê Chân, Phường Ea Tam(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MTI

納税者番号:6001699007
Số 48 Lê Chân, Phường Ea Tam(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MTK

納税者番号:6001698980
Số 48 Lê Chân, Phường Ea Tam(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MTM

納税者番号:6001699039
Số 48 Lê Chân, Phường Ea Tam(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MTH

納税者番号:6001698236
48 Lê Chân, Phường Ea Tam(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG MTB

納税者番号:6001698211
352 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.