Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0102681615
ベトナム語名称Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN
住所Tầng 4, Opera Business Center, 60 Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Wang, Wei
事業登録証の交付日28/01/1997
営業開始日18/03/2008
会計年度末31/12
データ更新日11/10/2026 01:30

事業分野

G466その他の専門卸売業

Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN に関するよくあるご質問

納税者番号 0102681615 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102681615 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0268161 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、5 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN の代表者は誰ですか?
Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN の 代表者 は Wang, Wei です(納税者番号 0102681615 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0102681615 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN のデータは、11/10/2026 01:30 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN は現在も活動していますか?
Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN(納税者番号 0102681615)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(11/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng bán vé hãng hàng không China Airlines tại HN の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác(事業分野コード G466)。

Phường Hoàn Kiếm の事業者統計

4,107事業者総数
1,646営業中
2,438廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,230
管理・補助的経済活動527
宿泊業・飲食サービス業507
製造業315
専門・科学・技術サービス業264
建設業232

法的形態別

有限責任会社2,484
株式会社1,073
一人有限責任会社95
個人企業93
未分類81
駐在員事務所71

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,636
登録住所で営業していない1,070
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,028
一時休業中244
活動停止、税務コード失効手続き完了96
登録住所での営業状況を確認中18

法定代表者が "Wang, Wei" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOA HẢI

納税者番号:0601322322
Số nhà 23 phố Trần Lựu, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO STAR LIGHTING

納税者番号:0111456503
DV08-H9 Khu B, Lổ Đổ, Vam, Cửa Cầu, Đìa Ngoài, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HANS CNC (VIỆT NAM)

納税者番号:2301375214
Phòng 20 (diện tích 25m2), Tầng 4, Số 378 đường Trần Phú, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG XANH SÂU (VIỆT NAM)

納税者番号:0318711862
xóm Phúc Điền, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH STAR LIGHTING

納税者番号:2301300868
Số nhà 21, Ngõ 272, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XIANGYIDINGSHENG (VIỆT NAM)

納税者番号:2301290391
Tầng 2, số 24B, phố Vũ Diệu, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TONGYI VIỆT NAM

納税者番号:0317947777
Số 85, đường Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN HOA SẮC MÀU

納税者番号:0801348141
Km 52+600, Quốc lộ 5, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam.