Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0102630794
ベトナム語名称Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang
略称huong giang tra., jsc
英語名称huong giang trading and interior construction joint stock company
住所Thôn Thượng Phúc, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trương Văn Chung
事業登録証の交付日24/01/2008
営業開始日28/01/2008
会計年度末31/12
データ更新日20/09/2026 02:59

事業分野

F42土木工事業

Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang に関するよくあるご質問

Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng(事業分野コード F42)。
Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang の住所はどこですか?
Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang の本店所在地は Thôn Thượng Phúc, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Phúc Thịnh、Hà Nội の管轄地域にあります。
納税者番号 0102630794 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102630794 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0263079 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
納税者番号 0102630794 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang のデータは、20/09/2026 02:59 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Cổ phần nội thất xây dựng và thương mại Hương Giang、納税者番号 0102630794、住所 Thôn Thượng Phúc, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Xã Phúc Thịnh の事業者統計

1,420事業者総数
822営業中
597廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業489
製造業262
建設業187
専門・科学・技術サービス業91
管理・補助的経済活動66
運輸業・倉庫業49

法的形態別

有限責任会社858
株式会社489
一人有限責任会社31
協同組合17
学校・教育機関6
個人企業5

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み822
登録住所で営業していない434
一時休業中96
活動停止、税務コード失効手続き完了34
活動停止、税務コード失効手続き未完了33
登録住所での営業状況を確認中1

法定代表者が "Trương Văn Chung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH FIELD FITNESS

納税者番号:0111410717
Tầng 3 số 76 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy phường Hoài Nhơn Đông

納税者番号:4101666178
50 Văn Tiến Dũng, Phường Hoài Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NGÀ TRƯƠNG

納税者番号:1402201614
Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp, Việt Nam.

Trương Văn Chung

納税者番号:8769323761-001
Đồng Bùa, Xã Tam Dương Bắc, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG DUY GIA LAI

納税者番号:5901156107
168/10 Lê Thị Hồng Gấm, Thôn Pleiku Roh, Phường Yên Đỗ(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ TRƯƠNG GIA

納税者番号:0109245784
BT U01 - L78, Khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV - TM SAO VIỆT PHÁT 68

納税者番号:2802821082
Thôn 3, Xã Thọ Bình, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU NHÂN VŨ

納税者番号:0901049681
Thôn Cộng Vũ, Xã Lương Bằng, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY ĐỨC THUẬN KIM ĐỘNG

納税者番号:0901016132
Thôn Tạ Hạ, Xã Chính Nghĩa(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỊNH AN

納税者番号:0314466553
835/34/3 Nguyễn Duy Trinh, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.