Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102526881
ベトナム語名称 Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự
住所 Số 49, ngách 157/23, ngõ 157 Pháo đài Láng, Tổ 16, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Hoàng Ngọc
事業登録証の交付日 11/10/2007
営業開始日 22/11/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 07/10/2026 21:38

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự に関するよくあるご質問

Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự はどのような事業分野で活動していますか?
Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự、納税者番号 0102526881、住所 Số 49, ngách 157/23, ngõ 157 Pháo đài Láng, Tổ 16, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0102526881 の情報は、いつ更新されますか?
Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự のデータは、07/10/2026 21:38 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự の納税者番号は何ですか?
Văn phòng luật sư nhiệt tâm và cộng sự の納税者番号は 0102526881(22/11/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0102526881 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102526881 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0252688 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Láng の事業者統計

4,195 事業者総数
1,866 営業中
2,305 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,278
専門・科学・技術サービス業 487
建設業 382
管理・補助的経済活動 338
製造業 312
情報通信業 239

法的形態別

有限責任会社 2,233
株式会社 1,691
一人有限責任会社 79
センター(公共事業・サービス) 42
駐在員事務所 28
個人企業 20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,854
登録住所で営業していない 1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了 954
一時休業中 221
活動停止、税務コード失効手続き完了 76
登録住所での営業状況を確認中 19

法定代表者が "Hoàng Ngọc" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 11 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI NKN

納税者番号: 0202362098
Số 3, ngõ 434 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN B3D LAND

納税者番号: 0109909114
T9-BT2-L4, Khu văn phòng, Dịch vụ công cộng và Nhà ở bán, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ B3D

納税者番号: 0109657308
Tầng 2, T9-BT2-L4, khu văn phòng, dịch vụ công cộng Nhà ở bá, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI PGA

納税者番号: 0109314205
Số 54 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÈN HỌC THÔNG MINH THE SMART LIGHT

納税者番号: 0107918096
Lô số 4 - C12 khu ĐTM Mỹ Đình I, 33/15 phố Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SEIWA KOGYO VIỆT NAM

納税者番号: 0107529766
Số 1, ngách 33, ngõ 61, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NƯỚC KHOÁNG HẠ LONG

納税者番号: 5701775854
Số 30, Tổ 24, khu 2, phố Long Tiên, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thiết Bị Và Vật Tư Bình Minh

納税者番号: 0105390886
Số nhà 289 đường K1B, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH G.N.N

納税者番号: 0105231195
Số 3, ngõ 95 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng 568

納税者番号: 0103663714
Phòng 502, nhà F4, khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.