Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102500900
ベトナム語名称 Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia
住所 Tổ dân phố số 12 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 NGUYỄN ANH MINH
営業開始日 16/11/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 21:00

事業分野

R931 スポーツ業

Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia に関するよくあるご質問

Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia の納税者番号は 0102500900(16/11/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia の主要な事業分野は Hoạt động thể thao(事業分野コード R931)。
Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia は現在も活動していますか?
Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia(納税者番号 0102500900)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(18/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102500900 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia のデータは、18/09/2026 21:00 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia の代表者は誰ですか?
Trung tâm Ðào tạo vận động viên cấp cao quốc gia の 代表者 は NGUYỄN ANH MINH です(納税者番号 0102500900 に紐づく税務登録情報による)。

Phường Xuân Phương の事業者統計

2,630 事業者総数
1,614 営業中
1,008 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 830
製造業 386
建設業 354
専門・科学・技術サービス業 233
管理・補助的経済活動 171
情報通信業 93

法的形態別

有限責任会社 1,549
株式会社 1,005
一人有限責任会社 40
学校・教育機関 8
個人企業 5
センター(公共事業・サービス) 4

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,614
登録住所で営業していない 485
活動停止、税務コード失効手続き未完了 241
一時休業中 165
活動停止、税務コード失効手続き完了 117
登録住所での営業状況を確認中 5

法定代表者が "NGUYỄN ANH MINH" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 122 件です

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO HOA MỘC

納税者番号: 4202065254
32 Lê Trọng Tấn, TDP. Nghĩa Bình, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CREAMAZING

納税者番号: 0111400469
Tầng 4, Trung tâm thương mại V+, Số 505 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PANOVA

納税者番号: 3101152540
TDP Thuận Hoà, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AKTV AN KHANG THỊNH VƯỢNG

納税者番号: 0111366264
Tầng 3, Tòa nhà Cao cấp Westa, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP WIIN

納税者番号: 0111318863
14-15A,Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐÔ THỊ TÂN PHONG

納税者番号: 0700911135
Số 247 đường Trần Thị Phúc, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN MIKCONS

納税者番号: 0111088899
Số 80, ngõ 328, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS MINH PHÁT

納税者番号: 0318855078
206 Đường số 1, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG HOÀNG LONG

納税者番号: 6001783192
Số 51/16/11 Trần Quý Cáp, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TOPICK GOLD

納税者番号: 3703272570
226 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.