Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102363789
ベトナム語名称 Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng
住所 Số 16B, ngõ 91, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Mai Hương
事業登録証の交付日 25/12/2002
営業開始日 17/09/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 20/09/2026 09:06

事業分野

M72100 自然科学及び工学に関する研究開発業

Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng に関するよくあるご質問

Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng はどのような事業分野で活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng の主要な事業分野は Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật(事業分野コード M72100)。
Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng は現在も活動していますか?
Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng(納税者番号 0102363789)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(20/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102363789 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng のデータは、20/09/2026 09:06 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng の代表者は誰ですか?
Trung tâm nghiên cứu phát triển y tế Cộng Đồng の 代表者 は Nguyễn Thị Mai Hương です(納税者番号 0102363789 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0102363789 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102363789 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0236378 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Yên Hoà の事業者統計

9,179 事業者総数
4,198 営業中
4,883 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,535
専門・科学・技術サービス業 977
建設業 921
管理・補助的経済活動 692
情報通信業 605
製造業 602

法的形態別

有限責任会社 4,812
株式会社 3,910
一人有限責任会社 143
駐在員事務所 81
センター(公共事業・サービス) 43
未分類 43

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,187
登録住所で営業していない 2,138
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,667
一時休業中 557
活動停止、税務コード失効手続き完了 521
登録住所での営業状況を確認中 88

法定代表者が "Nguyễn Thị Mai Hương" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 297 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT MỘC GIA AN

納税者番号: 0111642242
Số 9A Ngõ 3 Thôn Thọ Lộc, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HKH GROUP

納税者番号: 2902292114
Số 01, ngõ 02, đường Hồ Tông Thốc, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK SXTM DV GREEN ECO

納税者番号: 0319687845
71/1 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI HÒA HƯƠNG

納税者番号: 2701008071
Số nhà 91, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI GREEN SPACE GARDEN

納税者番号: 0111491000
Thôn 5 Tiến Xuân, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH T&T GOLF TẠI TỈNH PHÚ THỌ

納税者番号: 0111413852-001
Khu 15, Xã Vạn Xuân, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK PHÁT LỘC

納税者番号: 0111451103
Thôn Miễu, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV MAI HƯƠNG TOÀN CẦU

納税者番号: 0319487204
155 đường Linh Đông, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG ANH ĐỨC TN

納税者番号: 4601662968
Số nhà 82, Đường Ngô Gia Tự, TDP Yên Ninh, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH T&T GOLF

納税者番号: 0111413852
Số 2A Phạm Sư Mạnh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.