Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô

登録住所で営業していない
納税者番号 0102361911
ベトナム語名称 Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô
住所 Số 2, đường Yên Phụ, phường Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Nam Sơn
事業登録証の交付日 10/09/2007
営業開始日 10/09/2007
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 07/09/2026 17:18
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

F42 土木工事業

Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô に関するよくあるご質問

納税者番号 0102361911 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô のデータは、07/09/2026 17:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô、納税者番号 0102361911、住所 Số 2, đường Yên Phụ, phường Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô の代表者は誰ですか?
Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô の 代表者 は Trần Nam Sơn です(納税者番号 0102361911 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô の住所はどこですか?
Công ty Cổ phần đầu tư xây dựng và xuất nhập khẩu Thủ Đô の本店所在地は Số 2, đường Yên Phụ, phường Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ba Đình、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Ba Đình の事業者統計

3,199 事業者総数
1,293 営業中
1,868 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 972
管理・補助的経済活動 339
専門・科学・技術サービス業 272
製造業 248
建設業 215
宿泊業・飲食サービス業 206

法的形態別

有限責任会社 1,748
株式会社 1,075
一人有限責任会社 74
未分類 58
その他の国家機関 52
その他の組織 33

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,277
活動停止、税務コード失効手続き未完了 892
登録住所で営業していない 691
一時休業中 212
活動停止、税務コード失効手続き完了 73
登録住所での営業状況を確認中 32

法定代表者が "Trần Nam Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 15 件です

CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT TECHNOLOGY

納税者番号: 0110617243
Lô 14 Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHOẺ F5

納税者番号: 0110591362
Tầng 1, DV 07LK 217 Tràng Cày Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN QUÝ HƯNG KHÁNH

納税者番号: 5200931189
Thôn Lương An, Xã Hưng Khánh, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠT ANH

納税者番号: 0109447452
Số nhà 200 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trần Nam Sơn

納税者番号: 3101092080
Khu phố 2, Phường Ba Đồn, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VIETLAND

納税者番号: 0402002286
35 Đồng Trí 6, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH VIỆT FIVE STAR

納税者番号: 0108906505
Số 11 ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ECOWASH VIỆT NAM

納税者番号: 0108380212
540 Đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG 1983 CHL

納税者番号: 5701925193
Số nhà 64, Lương Thế Vinh, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI L&S VIỆT NAM

納税者番号: 0107291513
Lô 49G Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.