công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号0102306491
ベトナム語名称công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc
住所Phòng 0504 toà nhà 101 Láng Hạ, phường Láng Hạ, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đào Vinh Hiển
事業登録証の交付日28/06/2007
営業開始日28/06/2007
会計年度末2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日20/09/2026 20:18

事業分野

F42土木工事業

công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc に関するよくあるご質問

công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc はどのような事業分野で活動していますか?
công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc の主要な事業分野は Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng.(事業分野コード F42)。
công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc、納税者番号 0102306491、住所 Phòng 0504 toà nhà 101 Láng Hạ, phường Láng Hạ, , TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0102306491 の情報は、いつ更新されますか?
công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc のデータは、20/09/2026 20:18 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc の納税者番号は何ですか?
công ty cổ phần đầu tư xây dựng và khai thác khoáng sản Tây Bắc の納税者番号は 0102306491(28/06/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0102306491 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102306491 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0230649 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

法定代表者が "Đào Vinh Hiển" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 3 件です

CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG KIẾN THỤY

納税者番号:0202066652
Thôn Trà Phương (tại nhà Ông Vũ Văn Phẩm), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỒNG THUẬN

納税者番号:0313805933
158/3/2A Đường số 11, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG

納税者番号:0101991364
Tầng 3, Số 105 Phố Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.