Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102261360
ベトナム語名称 Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam
住所 Phòng 1108, tầng 11, tòa nhà TTC, lô B1A cụm sx TTCN&CNN, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 ĐỖ VIẾT HÀ
事業登録証の交付日 08/05/2007
営業開始日 21/05/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 27/05/2026 07:14

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam(納税者番号 0102261360)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(27/05/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102261360 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam のデータは、27/05/2026 07:14 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần công nghệ thanh toán Việt Nam の 代表者 は ĐỖ VIẾT HÀ です(納税者番号 0102261360 に紐づく税務登録情報による)。
納税者番号 0102261360 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102261360 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0226136 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Cầu Giấy の事業者統計

8,573 事業者総数
4,343 営業中
4,123 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,208
専門・科学・技術サービス業 1,010
情報通信業 886
建設業 834
管理・補助的経済活動 728
製造業 520

法的形態別

有限責任会社 4,720
株式会社 3,386
一人有限責任会社 137
駐在員事務所 73
センター(公共事業・サービス) 43
その他の国家機関 40

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 4,326
登録住所で営業していない 1,978
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,436
一時休業中 497
活動停止、税務コード失効手続き完了 212
登録住所での営業状況を確認中 99

法定代表者が "ĐỖ VIẾT HÀ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 21 件です

CÔNG TY TNHH PLASTIC TH

納税者番号: 2500772696
Thôn Cõi, Xã Tam Dương, Phú Thọ, Việt Nam.

Đảng ủy các cơ quan đảng trung ương

納税者番号: 0111058936
Số 7 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAM VINH

納税者番号: 0202258033
Số 27/5/400 Đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KTEK

納税者番号: 0110820887
Tầng 2 Biệt thự NV11, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HTEK

納税者番号: 0108507927-001
Tầng 07, số nhà 74 Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐẠI ĐÔ CHÂU

納税者番号: 0317930438
46N6 Simcity, đường số 4, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AHALA

納税者番号: 0317760659
G52 Simcity đường số 4, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI MINH HITECH

納税者番号: 0109544720
Lô RD7-7, Khu nghiên cứu và triển khai - Khu công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG ĐƯỜNG PHỐ VIỆT

納税者番号: 0316131633
30/6 Ngô Thời Nhiệm, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY TRƯỜNG THÀNH TRÍ VIỆT

納税者番号: 0201980158
Số 30B ngõ 339 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.