DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam"

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0102244291
ベトナム語名称 DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam"
住所 Số 4 Ngõ 1 Hàng Chuối P.Phạm Đình Hổ, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Bùi Văn Mai
営業開始日 01/08/2005
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 12:12

事業分野

O84 公務(他に分類されるものを除く)

DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam" に関するよくあるご質問

納税者番号 0102244291 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102244291 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0224429 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、1 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam" は現在も活動していますか?
DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam"(納税者番号 0102244291)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam" の住所はどこですか?
DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam" の本店所在地は Số 4 Ngõ 1 Hàng Chuối P.Phạm Đình Hổ, , TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Hà Nội の管轄地域にあります。
DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam" の代表者は誰ですか?
DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam" の 代表者 は Bùi Văn Mai です(納税者番号 0102244291 に紐づく税務登録情報による)。
DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam" はどのような事業分野で活動していますか?
DA HTKT " Giới Thiệu Chuẩn Mực Quốc Tế Về Kế Toán Công Vào Việt Nam" の主要な事業分野は Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc.(事業分野コード O84)。

法定代表者が "Bùi Văn Mai" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 5 件です

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA Ô TÔ MINH TÂM

納税者番号: 0318376660
520 Dương Thị Mười, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DU LỊCH THỊNH VƯỢNG

納税者番号: 0801147445
Số 2/26 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xăng Dầu Sông Hồng

納税者番号: 0900718682
Thôn Phú Khê, Xã Thọ Vinh(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam.

Xí nghiệp xây dựng Tân Tiến (DNTN)

納税者番号: 2300246294
Thôn Quảng Lãm xã Hán Quảng, Xã Chi Lăng, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

BQL HỢP PHẦN KẾ TOÁN-KIỂM TOÁN VÀ BẢO HIỂM - DA "CT HỖ TRỢ KỸ THUẬT CHO VN GIAI ĐOẠN II (ETV2)"

納税者番号: 0101920187
P302 toà nhà Dự án Số 4 Ngõ 1 Hàng Chuối, , TP Hà Nội, Việt Nam.