Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng
| 納税者番号 | 0102234864-001 |
| ベトナム語名称 | Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng |
| 住所 | 596 Ngô Quyền, Phường An Hải Tây (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| 事業登録証の交付日 | 25/11/2009 |
| 営業開始日 | 01/12/2009 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 15/10/2026 16:02 |
事業分野
| N7830 | その他の人材供給業 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng に関するよくあるご質問
Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng は現在も活動していますか?
Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng(納税者番号 0102234864-001)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(15/10/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng はどのような事業分野で活動していますか?
Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng の主要な事業分野は Cung ứng và quản lý nguồn lao động(事業分野コード N7830)。
納税者番号 0102234864-001 の情報は、いつ更新されますか?
Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng のデータは、15/10/2026 16:02 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
納税者番号 0102234864-001 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102234864-001 は13桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0223486 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、4 は検査数字です。末尾の3桁 001 は従属単位の連番であり、つまり Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng は納税者番号 0102234864 の企業の従属単位であることを示します。
Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng の住所はどこですか?
Chi nhánh Công ty Cổ phần nhân lực và Thương mại VINACONEX tại Đà Nẵng の本店所在地は 596 Ngô Quyền, Phường An Hải Tây (Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. です。この組織は Đà Nẵng の管轄地域にあります。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
