Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102221632
ベトナム語名称 Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương
略称 NHAT HUONG., JSC
英語名称 NHAT HUONG INSECT EXTERRMINATING PRODUCT MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
取引名 NHAT HUONG., JSC
住所 Phòng 201, khu tập thể 957, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Mai Xuân Quang
事業登録証の交付日 16/04/2007
営業開始日 18/04/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 16/09/2026 19:37

事業分野

C32900 他に分類されないその他の製造業

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương に関するよくあるご質問

Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương の納税者番号は何ですか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương の納税者番号は 0102221632(18/04/2007 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương は NHAT HUONG INSECT EXTERRMINATING PRODUCT MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0102221632 でも同じ結果が得られます。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương はどのような事業分野で活動していますか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương の主要な事業分野は Sản xuất khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード C32900)。
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương の住所はどこですか?
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Sản Phẩm Diệt Côn Trùng Nhất Hương の本店所在地は Phòng 201, khu tập thể 957, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hồng Hà、Hà Nội の管轄地域にあります。
納税者番号 0102221632 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102221632 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0222163 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Hồng Hà の事業者統計

4,404 事業者総数
1,697 営業中
2,694 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,500
製造業 481
建設業 444
管理・補助的経済活動 419
専門・科学・技術サービス業 360
運輸業・倉庫業 184

法的形態別

有限責任会社 2,686
株式会社 1,497
一人有限責任会社 88
個人企業 42
協同組合 15
未分類 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,695
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,219
登録住所で営業していない 1,082
一時休業中 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Mai Xuân Quang" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 26 件です

CÔNG TY TNHH HỒNG QUANG SEAFOOD

納税者番号: 3703420525
Số nhà 275/16, khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÔN PHÚ MỸ

納税者番号: 3502530292
Khu Công Nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT QUEEN HOUSE

納税者番号: 0110560237
Thôn 5, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI XUÂN QUANG

納税者番号: 0317995650
15/6 đường số 5, khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUYỀN THÔNG VÀ XÂY DỰNG ATM VIỆT NAM

納税者番号: 0110417678
Căn 2610 tòa W1, Vinhomes West Point, lô đất HH, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ XÂY LẮP VẠN ĐẠI

納税者番号: 4300886308
Thôn Tân Hy 1, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT ĐẠI HÀO QUANG

納税者番号: 0110222213
Lô 44-2 khu 3 đất dịch vụ An Thọ 1, thôn Thọ An, Xã An Khánh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HVQ

納税者番号: 4101622195
Lô DC 1a - 12 Khu QHDC thuộc khu đất Trung đoàn vận tải 655, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN Á

納税者番号: 0109897067
Tầng 7, số 92 phố Hạ Yên Quyết, Tổ 17, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI MAI ĐĂNG

納税者番号: 0402051452
37 Cẩm Nam 5, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.