Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0102219619
ベトナム語名称Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á
略称vatp., jsc
英語名称viet a trading and production joint stock company
住所Số 101B B12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Thanh Phượng
事業登録証の交付日17/04/2007
営業開始日18/04/2007
会計年度末31/12
データ更新日03/09/2026 18:53

事業分野

G466その他の専門卸売業

Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á は viet a trading and production joint stock company という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0102219619 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á、納税者番号 0102219619、住所 Số 101B B12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác(事業分野コード G466)。
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á の 代表者 は Nguyễn Thị Thanh Phượng です(納税者番号 0102219619 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á の住所はどこですか?
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt á の本店所在地は Số 101B B12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Thanh Xuân、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Thanh Xuân の事業者統計

8,286事業者総数
3,653営業中
4,582廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業2,544
建設業980
専門・科学・技術サービス業917
製造業664
管理・補助的経済活動594
情報通信業467

法的形態別

有限責任会社4,440
株式会社3,450
一人有限責任会社128
駐在員事務所80
センター(公共事業・サービス)32
未分類22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み3,644
登録住所で営業していない2,347
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,608
一時休業中451
活動停止、税務コード失効手続き完了176
登録住所での営業状況を確認中44

法定代表者が "Nguyễn Thị Thanh Phượng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 179 件です

CÔNG TY TNHH MTV SKYNEX

納税者番号:0111673113
Số 105 phố Tô Hiệu, tổ 43, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO NGỌC HÂN

納税者番号:6001845547
Số 111/12A Nguyễn Tri Phương, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỆT MAY CÔNG NGHỆ XIN YAO

納税者番号:3703498715
Số nhà B8, Khu phố thương mại Gold Town, Đường NB2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ZOLLI

納税者番号:0319632853
Số 34/33 Võ Thị Thừa, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THẨM MỸ BẢO CHÂU

納税者番号:0111535240
Tầng 3 Số 10 ngõ 12 Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY THỰC PHẨM BÙI GIA MAX

納税者番号:0111459462
Số nhà 67, Ngõ 95, Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH NGUYỄN KHÔI

納税者番号:3604078935
Lô B 2/16, ấp Cầu Xéo, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MPAN

納税者番号:0111335241
Số 538 Đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SAIGON CORE

納税者番号:0319195561
A3/13Q Nguyễn Cửu Phú, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

DNTN VÀNG BẠC MINH TUỆ

納税者番号:5702191019
64 Cảng Mới, Phường Hồng Gai, TP Quảng Ninh, Việt Nam.