Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II

登録住所で営業していない
納税者番号 0102143462
ベトナム語名称 Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II
略称 tmc ii., jsc
英語名称 II transportation materials trading construction Joint Stock Company
住所 số 8, ngách 16/77 phố 8/3 phường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Dương Văn Sỹ
事業登録証の交付日 18/01/2007
営業開始日 19/01/2007
会計年度末 31/12
データ更新日 18/09/2026 11:15
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G466 その他の専門卸売業

Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II、納税者番号 0102143462、住所 số 8, ngách 16/77 phố 8/3 phường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0102143462 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II のデータは、18/09/2026 11:15 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
納税者番号 0102143462 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102143462 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0214346 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、2 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II の住所はどこですか?
Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II の本店所在地は số 8, ngách 16/77 phố 8/3 phường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạch Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần xây dựng thương mại vật tư giao thông II の主要な事業分野は Bán buôn chuyên doanh khác(事業分野コード G466)。

Phường Bạch Mai の事業者統計

4,431 事業者総数
1,639 営業中
2,782 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,584
製造業 461
専門・科学・技術サービス業 426
建設業 397
管理・補助的経済活動 357
情報通信業 201

法的形態別

有限責任会社 2,614
株式会社 1,521
一人有限責任会社 101
個人企業 32
センター(公共事業・サービス) 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,637
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,481
登録住所で営業していない 917
一時休業中 263
活動停止、税務コード失効手続き完了 121
登録住所での営業状況を確認中 5

法定代表者が "Dương Văn Sỹ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 13 件です

CÔNG TY TNHH QN - VINA

納税者番号: 2400975212
Tổ dân phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THÀNH ĐẠT

納税者番号: 5300805822
Km 3, Quốc lộ 4E, Thôn Phú Cường 2, Xã Bảo Thắng, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG

納税者番号: 0317287231
Lô F1, ô 01 - Khu nhà ở thu nhập thấp Tân Đông Hiệp, Tổ 24 KDP Lê Phong, Đường N3, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỊA ỐC AN VƯỢNG

納税者番号: 0109934657
Số 4 dãy A, ngõ 6 đường Ngô Quyền, tổ dân phố 12, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHỤ KIỆN NỘI THẤT DƯƠNG GIA

納税者番号: 0315331950
48D Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN THÀNH ĐẠT

納税者番号: 2802534426
Thôn Minh Đức, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Nhà Hàng Xuân Nhật 2

納税者番号: 0312640982
22B Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Công ty TNHH Đầu tư và phân phối Minh Trí

納税者番号: 2400647003
Thôn Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xuân Tấn Kiên Giang

納税者番号: 1701853054
Số 9, ấp Năm Hải, Xã Long Thạnh(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhà Hàng Tân Xuân Nhật

納税者番号: 0311512473
9 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.