Công ty cổ phần truyền thông CENTECH

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102065736
ベトナム語名称 Công ty cổ phần truyền thông CENTECH
住所 Tầng 6, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Trung Kiên
事業登録証の交付日 14/07/2005
営業開始日 08/11/2006
会計年度末
データ更新日 19/09/2026 13:10

事業分野

J6399 他に分類されないその他の情報サービス業
J6190 その他の電気通信業
J62010 コンピュータプログラミング業
J62020 コンピュータコンサルタント業及び施設管理業
J63120 ポータルサイト運営業
M73100 広告業
N82990 他に分類されないその他の事業サービス業
R93290 他に分類されない娯楽業

Công ty cổ phần truyền thông CENTECH に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần truyền thông CENTECH はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần truyền thông CENTECH の主要な事業分野は Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード J6399)。このほか、7 件の事業分野も登録されており、上の「事業分野」欄にすべて記載されています。
Công ty cổ phần truyền thông CENTECH の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần truyền thông CENTECH の 代表者 は Nguyễn Trung Kiên です(納税者番号 0102065736 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần truyền thông CENTECH の住所はどこですか?
Công ty cổ phần truyền thông CENTECH の本店所在地は Tầng 6, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Láng、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần truyền thông CENTECH は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần truyền thông CENTECH(納税者番号 0102065736)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102065736 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102065736 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0206573 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Láng の事業者統計

4,195 事業者総数
1,866 営業中
2,305 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,278
専門・科学・技術サービス業 487
建設業 382
管理・補助的経済活動 338
製造業 312
情報通信業 239

法的形態別

有限責任会社 2,233
株式会社 1,691
一人有限責任会社 79
センター(公共事業・サービス) 42
駐在員事務所 28
個人企業 20

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,854
登録住所で営業していない 1,054
活動停止、税務コード失効手続き未完了 954
一時休業中 221
活動停止、税務コード失効手続き完了 76
登録住所での営業状況を確認中 19

法定代表者が "Nguyễn Trung Kiên" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 1,062 件です

CÔNG TY TNHH TMDV NGỌC GIA AN

納税者番号: 3604126579
Tổ 2, ấp Phước Hoà, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG HIẾU PHÚ THỌ

納税者番号: 2601164253
KĐT mới Phú An, Phường Phong Châu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & XÂY DỰNG TOÀN PHONG

納税者番号: 2701015230
SN 302, Đường Thiên Quan, tổ dân phố Tiền Phong, Phường Yên Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HOA ĐÀO

納税者番号: 5702236742
Khu Phố 8, Phường Hoành Bồ, TP Quảng Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LAMPLIGHTER

納税者番号: 4601677280
Lô HTKT-02, Khu công nghiệp Yên Bình 2, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KEEN NGUYỄN

納税者番号: 3703511243
25/14 Nguyễn Viết Xuân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP KIÊN PHÁT

納税者番号: 0319696342
58/15 Đường Số 4, Khu Phố 57, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JSAN TECHNOLOGIES VIETNAM

納税者番号: 0319685894
Lầu 2, số 68, đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM VÀ DV XÂY DỰNG GIA HƯNG HP

納税者番号: 0202364754
P208 Số 5A đường Võ Thị Sáu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NOVA GREEN

納税者番号: 0111589729
Số 3/16 đường Nguyễn Viết Thứ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.