Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực

活動停止、税務コード失効手続き未完了
納税者番号 0102061749
ベトナム語名称 Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực
住所 số 4, dãy G, tập thể Điện Lực, phường Phúc Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Thưởng
事業登録証の交付日 20/10/2006
営業開始日 02/11/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 30/05/2026 00:46
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực の状態にあります 活動停止、税務コード失効手続き未完了. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực の 代表者 は Trần Thị Thưởng です(納税者番号 0102061749 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực の住所はどこですか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực の本店所在地は số 4, dãy G, tập thể Điện Lực, phường Phúc Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Hồng Hà、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực(納税者番号 0102061749)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(30/05/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102061749 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102061749 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0206174 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、9 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần tư vấn xây dựng viễn thông và điện lực の納税者番号は 0102061749(02/11/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Hồng Hà の事業者統計

4,404 事業者総数
1,697 営業中
2,694 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,500
製造業 481
建設業 444
管理・補助的経済活動 419
専門・科学・技術サービス業 360
運輸業・倉庫業 184

法的形態別

有限責任会社 2,686
株式会社 1,497
一人有限責任会社 88
個人企業 42
協同組合 15
未分類 11

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,695
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,219
登録住所で営業していない 1,082
一時休業中 312
活動停止、税務コード失効手続き完了 81
登録住所での営業状況を確認中 9

法定代表者が "Trần Thị Thưởng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 138 件です

CÔNG TY TNHH MTV TM HOÀNG PHÚC

納税者番号: 3604126681
Tổ 25, Đường Nguyễn Hoàng, Khu phố Sông Trầu 1, Phường Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DEVCO BEAUTY

納税者番号: 4202068512
Số 60, đường Trần Nhật Duật, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ GARMENT PRIME

納税者番号: 1702375393
Tổ 14, Ấp Bến Nhứt, Xã Long Thạnh, Tỉnh An Giang, Việt Nam

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ITEXAMVIET REAL

納税者番号: 3604125455
Số 35/34, tổ 34, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ OCEAN LINKS

納税者番号: 4101698589
Số 51/20, đường Đống Đa, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TM MTV GIA HUY CÀ MAU

納税者番号: 2001414303
Số 199A, Lý Thường Kiệt, Khóm 15, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SÀI GÒN T&T

納税者番号: 0319663273
Lầu 5, Số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN AN MARINE

納税者番号: 0601325362
Thôn Vĩnh Trị, Xã Yên Đồng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC FEE

納税者番号: 0319329085
68 đường 37, khu Citibella 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AMORA BEAUTY

納税者番号: 0319296432
26 Đường 14, Khu phố 27, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.