Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0102058577
ベトナム語名称 Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát
住所 Tổ 7, cụm Tư Đình, phường Long Biên, , TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Minh Sơn
事業登録証の交付日 20/10/2006
営業開始日 25/10/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 27/09/2026 14:31

事業分野

C32900 他に分類されないその他の製造業

Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát の代表者は誰ですか?
Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát の 代表者 は Vũ Minh Sơn です(納税者番号 0102058577 に紐づく税務登録情報による)。
Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát の住所はどこですか?
Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát の本店所在地は Tổ 7, cụm Tư Đình, phường Long Biên, , TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Long Biên、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát(納税者番号 0102058577)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(27/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102058577 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102058577 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0205857 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần công nghệ cao Silicát の納税者番号は 0102058577(25/10/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。

Phường Long Biên の事業者統計

2,237 事業者総数
1,220 営業中
1,000 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 748
製造業 299
建設業 272
管理・補助的経済活動 181
専門・科学・技術サービス業 159
運輸業・倉庫業 113

法的形態別

有限責任会社 1,460
株式会社 705
一人有限責任会社 36
個人企業 8
学校・教育機関 7
協同組合 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,218
登録住所で営業していない 531
活動停止、税務コード失効手続き未完了 244
活動停止、税務コード失効手続き完了 113
一時休業中 112
登録住所での営業状況を確認中 13

法定代表者が "Vũ Minh Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 23 件です

VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VMS

納税者番号: 0111012875-001
Tầng 11, Tòa nhà Imedia, số 508 Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VMS

納税者番号: 0111012875
Số 2 khu Tập thể Y Tế, ngõ 10 phố Bà Triệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MBN VN

納税者番号: 0110924621
Số 6/53 ngõ Trại Cá, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SƠN HẢI THỊNH

納税者番号: 4001281470
Lô 90 - Đường Bạch Đằng, khối phố Mỹ Thạch Bắc, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ NAM THÀNH PHÁT

納税者番号: 0601256359
Xóm 4, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP SẠCH ĐA LỘC

納税者番号: 0901141535
Thôn Bắc Cả, Xã Nguyễn Trãi, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ TÙNG MINH

納税者番号: 0901138846
THU-18, Khu nhà phố Thủy Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BG HOÀNG BÁCH

納税者番号: 4900888057
Khối phố Ngã Tư, Xã Bình Gia, Lạng Sơn, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TOÀN CƯỜNG

納税者番号: 5600336145
Thôn Tiến Thanh, Xã Thanh Yên, Điện Biên, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SOLAR SONG ANH

納税者番号: 4500643260
Thôn Tri Thủy 2, Xã Ninh Hải, Khánh Hòa, Việt Nam.