Trường Trung học phổ thông Văn Lang

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号0102046490
ベトナム語名称Trường Trung học phổ thông Văn Lang
住所Số 160 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Lê Minh Sơn
営業開始日13/10/2006
会計年度末31/12
データ更新日24/09/2026 05:03

事業分野

P85教育

Trường Trung học phổ thông Văn Lang に関するよくあるご質問

Trường Trung học phổ thông Văn Lang はどのような事業分野で活動していますか?
Trường Trung học phổ thông Văn Lang の主要な事業分野は Giáo dục và đào tạo(事業分野コード P85)。
Trường Trung học phổ thông Văn Lang の代表者は誰ですか?
Trường Trung học phổ thông Văn Lang の 代表者 は Lê Minh Sơn です(納税者番号 0102046490 に紐づく税務登録情報による)。
Trường Trung học phổ thông Văn Lang の住所はどこですか?
Trường Trung học phổ thông Văn Lang の本店所在地は Số 160 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ô Chợ Dừa、Hà Nội の管轄地域にあります。
Trường Trung học phổ thông Văn Lang は現在も活動していますか?
Trường Trung học phổ thông Văn Lang(納税者番号 0102046490)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(24/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102046490 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102046490 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0204649 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、0 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Ô Chợ Dừa の事業者統計

4,432事業者総数
1,757営業中
2,669廃業・休止
0過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業1,427
製造業427
専門・科学・技術サービス業416
建設業373
管理・補助的経済活動370
その他のサービス業233

法的形態別

有限責任会社2,455
株式会社1,717
一人有限責任会社93
個人企業53
センター(公共事業・サービス)25
駐在員事務所22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み1,750
活動停止、税務コード失効手続き未完了1,116
登録住所で営業していない1,010
活動停止、税務コード失効手続き完了297
一時休業中246
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業)7

法定代表者が "Lê Minh Sơn" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 67 件です

CÔNG TY TNHH XD DV TM MINH SƠN 79

納税者番号:4202054051
Thôn Phú Ân Nam 1, Xã Diên Khánh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANG MÁY SMART

納税者番号:0319432540
31 Đường số 1, Kdc Cityland center, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRỨNG GIA CẦM NHƯ KHÁNH

納税者番号:1801818102
102 Khu vực Thới Hưng, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG ẨM THỰC HOÀNG TY

納税者番号:0319271036
70-72 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Bảo tàng tỉnh Cà Mau

納税者番号:2001392025
Số 1AB, đường Lý Văn Lâm, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN PHÁT KIM

納税者番号:0318998125
118 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HANOVA INTERIOR

納税者番号:0318869296
SH09-15 và SH09-16 thuộc khu 122-124, Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NANAMI VIETNAM PARTNERS

納税者番号:0110906622
Lô 03 TT2, Đường số 02, Khu đô thị Thành Phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CP VIỆT MINH SƠN

納税者番号:2803137100
29P đường Đinh Chương Dương, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN PHÚ SƠN

納税者番号:2601109291
Khu 8, Xã Minh Hòa, Phú Thọ, Việt Nam.