Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102025211
ベトナム語名称 Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải
住所 Phòng 801, tòa nhà Thí Nghiệm, số 55 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Đinh Văn Hiệp
事業登録証の交付日 14/09/2010
営業開始日 12/09/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 17/09/2026 11:43

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải に関するよくあるご質問

納税者番号 0102025211 の情報は、いつ更新されますか?
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải のデータは、17/09/2026 11:43 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải は現在も活動していますか?
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải(納税者番号 0102025211)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải はどのような事業分野で活動していますか?
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải の納税者番号は何ですか?
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải の納税者番号は 0102025211(12/09/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải の住所はどこですか?
Viện quy hoạch và kỹ thuật giao thông vận tải の本店所在地は Phòng 801, tòa nhà Thí Nghiệm, số 55 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Bạch Mai、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Bạch Mai の事業者統計

4,431 事業者総数
1,639 営業中
2,782 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,584
製造業 461
専門・科学・技術サービス業 426
建設業 397
管理・補助的経済活動 357
情報通信業 201

法的形態別

有限責任会社 2,614
株式会社 1,521
一人有限責任会社 101
個人企業 32
センター(公共事業・サービス) 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,637
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,481
登録住所で営業していない 917
一時休業中 263
活動停止、税務コード失効手続き完了 121
登録住所での営業状況を確認中 5

法定代表者が "Đinh Văn Hiệp" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 42 件です

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SHEN HA

納税者番号: 0111398731
Xóm 9, Thôn 2, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIÁO DỤC KỲ LÂN

納税者番号: 0111352751
Tầng 2 số 24 Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SHEN HA

納税者番号: 2301375743
Lô G2, Khu công nghiệp Thuận Thành III - phân khu B, Phường Thuận Thành, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TUFO GROUP

納税者番号: 0801459035
Số 494A đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀI SẢN KỲ LÂN QUẢNG BÌNH

納税者番号: 3101140030
179 Quang Trung, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ TÀI SẢN KỲ LÂN HOÀ BÌNH

納税者番号: 5400554033
Thửa đất số 19, Xóm Ao Kềnh, Xã Liên Sơn, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HQT MOLD

納税者番号: 0110752228
Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ TÀI SẢN KỲ LÂN

納税者番号: 0110629873
Tầng 2, Tòa nhà số 24 Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM KÍNH HIỆP THỦY

納税者番号: 0110603755
Số nhà 30 ngách 32/80 ngõ 32 Đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KOPI

納税者番号: 2902164803
Số nhà 45, Đường Hàm Nghi, Khối Đông Lâm, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam.