Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0102015453
ベトナム語名称 Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô
住所 Km 5 đường Phạm Văn Đồng, xã Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Văn Huy
事業登録証の交付日 18/08/2006
営業開始日 01/09/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 20/09/2026 00:22

事業分野

C32900 他に分類されないその他の製造業

Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô の主要な事業分野は Sản xuất khác chưa được phân vào đâu.(事業分野コード C32900)。
Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô の納税者番号は 0102015453(01/09/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô の住所はどこですか?
Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô の本店所在地は Km 5 đường Phạm Văn Đồng, xã Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Xuân Đỉnh、Hà Nội の管轄地域にあります。
Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần rượu và nước giải khát Tân Đô、納税者番号 0102015453、住所 Km 5 đường Phạm Văn Đồng, xã Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
納税者番号 0102015453 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102015453 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0201545 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Xuân Đỉnh の事業者統計

2,245 事業者総数
1,075 営業中
1,149 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 678
建設業 269
製造業 213
管理・補助的経済活動 203
専門・科学・技術サービス業 203
情報通信業 101

法的形態別

有限責任会社 1,293
株式会社 875
一人有限責任会社 30
個人企業 11
協同組合 7
その他の会社 6

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,074
登録住所で営業していない 511
活動停止、税務コード失効手続き未完了 358
活動停止、税務コード失効手続き完了 170
一時休業中 110
登録住所での営業状況を確認中 17

法定代表者が "Nguyễn Văn Huy" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 637 件です

CÔNG TY TNHH GIA HUY NANOFILM VIỆT NAM

納税者番号: 0319735922
1560/7/26/24 Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 47, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TƯƠNG LAI TRẺ VN

納税者番号: 0111644874
Số nhà 14, ngách 18, ngõ 419 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

CÔNG TY TNHH VÁN ÉP VIỆT NAM PLYWOOD

納税者番号: 2401090773
Số nhà 11, TDP Đồi Ngô, Phường Lục Nam, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỐM NGUYỄN

納税者番号: 3604123962
63B/34B, khu phố 3, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HUY ĐỨC

納税者番号: 0801506944
Đội 5, Thôn Phủ Tải 2, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN HUY 84

納税者番号: 0700927336
Thôn Đại Kênh, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ KBT GLOBAL

納税者番号: 2301420795
69 Lê Đình Tấn, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY KHÁNH TÂY BẮC

納税者番号: 5500687333
Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI LÂM PT

納税者番号: 2500781852
Thôn Thiệu Tổ, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HUY ÁNH

納税者番号: 2500781612
Xóm Việt An, Thôn Việt Xuân, Xã Vĩnh Thành, Phú Thọ, Việt Nam.