Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0102005617
ベトナム語名称 Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt
略称 an viet trading., jsc
英語名称 an viet trading general Joint Stock Company
住所 Số 58 Dương Quảng Hàm, phường Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Thị Ngũ
事業登録証の交付日 26/07/2006
営業開始日 03/08/2006
会計年度末 31/12
データ更新日 03/09/2026 19:27

事業分野

S96390 他に分類されないその他の個人サービス業

Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt の納税者番号は 0102005617(03/08/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt には、ほかの名称もありますか?
正式名称のほかに、Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt は an viet trading general Joint Stock Company という名称でも登録されています。検索の際は、この名称でも納税者番号 0102005617 でも同じ結果が得られます。
Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt はどのような事業分野で活動していますか?
Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt の住所はどこですか?
Công ty cổ phần thương mại tổng hợp An Việt の本店所在地は Số 58 Dương Quảng Hàm, phường Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Nghĩa Đô、Hà Nội の管轄地域にあります。
納税者番号 0102005617 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102005617 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0200561 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、7 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。

Phường Nghĩa Đô の事業者統計

6,003 事業者総数
2,654 営業中
3,310 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,776
建設業 680
専門・科学・技術サービス業 653
管理・補助的経済活動 496
製造業 449
情報通信業 373

法的形態別

有限責任会社 3,153
株式会社 2,523
一人有限責任会社 103
センター(公共事業・サービス) 55
研究所 25
未分類 24

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,649
登録住所で営業していない 1,434
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,242
一時休業中 368
活動停止、税務コード失効手続き完了 266
登録住所での営業状況を確認中 35

法定代表者が "Nguyễn Thị Ngũ" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 21 件です

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GẠCH KHÔNG NUNG AN SỬ 68

納税者番号: 1702292154
H1-26 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THỦY NGỮ

納税者番号: 3101128040
Thôn Đấu Tranh, Xã Sen Ngư, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY CP PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG-ĐỊA ỐC ĐẤT VÀNG

納税者番号: 2902137302
Khối Nam, Xã Diễn Hồng(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG SẢN SẠCH TÙNG ANH

納税者番号: 0109396367
Thôn Đổng Xuyên, Xã Thuận An, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MAY MẶC HỒNG ÂN

納税者番号: 0316292461
35/9 Tổ 84, Ấp Trung Đông 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG GIA PHÁT BN

納税者番号: 2301057606
Khu Lãm Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THẢO NGUYÊN

納税者番号: 0107997394
Số 17, ngách 49, ngõ 548 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN DUYÊN

納税者番号: 0700784991
Số nhà 52, Tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Sơn Phong

納税者番号: 2300872693
(NR: Nguyễn Thị Ngư), Thôn Quảng Bố, Xã Lâm Thao, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hải Hoa

納税者番号: 0201300518
Xóm Mảnh Bầu (nhà bà Vũ Thị Trâm), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam.