Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội

登録住所で営業していない
納税者番号 0102003786
ベトナム語名称 Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội
住所 Phòng 302 số 54 Vũ Trọng Phụng Phường Thanh Xuân Trung, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Vũ Thành Trung
事業登録証の交付日 05/07/2006
営業開始日 10/07/2006
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 19/09/2026 03:13
「納税者番号クリーンアップ」キャンペーンに参加
法的リスクの評価

Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội の状態にあります 登録住所で営業していない. 対応が遅れると延滞金や行政処分が発生するおそれがあります。当サイトのツールで想定される罰金額を試算し、解決までの手順をご確認いただけます。

  • 現行の処罰規定に基づきます
  • 完全無料かつ安全です
  • 法令に沿った解散・回復の手順を含みます
想定罰金を試算 1分で結果を表示

事業分野

G466 その他の専門卸売業

Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội に関するよくあるご質問

Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội は現在も活動していますか?
Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội(納税者番号 0102003786)の状態は、直近の同期データによると NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
納税者番号 0102003786 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0102003786 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0200378 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、6 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội の納税者番号は何ですか?
Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội の納税者番号は 0102003786(10/07/2006 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0102003786 の情報は、いつ更新されますか?
Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội のデータは、19/09/2026 03:13 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Công ty cổ phần trường kinh tế kỹ thuật công nghệ bách khoa Hà nội、納税者番号 0102003786、住所 Phòng 302 số 54 Vũ Trọng Phụng Phường Thanh Xuân Trung, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。

Phường Thanh Xuân の事業者統計

8,286 事業者総数
3,653 営業中
4,582 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 2,544
建設業 980
専門・科学・技術サービス業 917
製造業 664
管理・補助的経済活動 594
情報通信業 467

法的形態別

有限責任会社 4,440
株式会社 3,450
一人有限責任会社 128
駐在員事務所 80
センター(公共事業・サービス) 32
未分類 22

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 3,644
登録住所で営業していない 2,347
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,608
一時休業中 451
活動停止、税務コード失効手続き完了 176
登録住所での営業状況を確認中 44

法定代表者が "Vũ Thành Trung" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 98 件です

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QT

納税者番号: 5702237520
Số nhà 143A, Tổ 9, Khu Vĩnh Tuy, Phường Mạo Khê, Thành phố Quảng Ninh, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XUÂN TỨ F&B

納税者番号: 3703469908
20/4 Đường Đê Bao ven sông Sài Gòn, tổ 4, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NUTTY B'S

納税者番号: 0319446448
416 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI ĐÔNG LẠNH QUANG VŨ

納税者番号: 0111349999
Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ HẢI BĂNG

納税者番号: 5000916024
Thôn 4, Xã Nà Hang, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HTG

納税者番号: 1001316008
Số nhà 21, ngõ 274 đường Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DP VELIXR

納税者番号: 0700895719
TDP Tứ Giáp, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MINANOTECH VIỆT NAM

納税者番号: 0110930248
BT1-A55, Khu đô thị mới Bắc An Khánh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SANOFI

納税者番号: 0202261942
số 13/80 đường Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ 3B DESIGN

納税者番号: 0110800087
12BT5-X2, Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.