Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á
| 納税者番号 | 0102001845 |
| ベトナム語名称 | Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á |
| 住所 | Khu C, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| 法定代表者 | LÊ NGỌC CHÂN |
| 事業登録証の交付日 | 01/09/2010 |
| 営業開始日 | 28/07/2006 |
| 会計年度末 | 31/12 |
| データ更新日 | 28/09/2026 17:33 |
事業分野
| S96390 | 他に分類されないその他の個人サービス業 |
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á に関するよくあるご質問
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á は現在も活動していますか?
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á(納税者番号 0102001845)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(28/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á の住所はどこですか?
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á の本店所在地は Khu C, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Xã Sóc Sơn、Hà Nội の管轄地域にあります。
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á の代表者は誰ですか?
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á の 代表者 は LÊ NGỌC CHÂN です(納税者番号 0102001845 に紐づく税務登録情報による)。
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á はどのような事業分野で活動していますか?
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu(事業分野コード S96390)。
Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện nghiên cứu kinh tế và bảo tồn sinh thái Đông Nam Á、納税者番号 0102001845、住所 Khu C, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
根拠:2025年税務管理法第11条および納税者登録に関する通達90/2026/TT-BTC(2026年7月1日施行)。詳しくは 納税者番号の構成と10種類の納税者番号ステータス一覧.
Xã Sóc Sơn の事業者統計
1,557
事業者総数
810
営業中
735
廃業・休止
0
過去90日の新規
Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。
主な事業分野
法的形態別
有限責任会社
1,065
株式会社
379
一人有限責任会社
28
協同組合
19
個人企業
17
センター(公共事業・サービス)
11
状態別
納税者:税務コード(MST)発行済み
809
登録住所で営業していない
520
活動停止、税務コード失効手続き未完了
103
一時休業中
76
活動停止、税務コード失効手続き完了
36
登録住所での営業状況を確認中
10
法定代表者が "LÊ NGỌC CHÂN" の事業者
同じ法定代表者名の事業者は合計 8 件です